gentilezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "gentilezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è gentile, cortese e premuroso verso gli altri.
Ý nghĩa của "gentilezza" trong tiếng Việt
Hành vi phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức hoặc sự tôn trọng được chấp nhận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gentilezza"
-
"La sua gentilezza mi ha commosso."
"Sự tử tế của anh ấy đã làm tôi xúc động."
-
"È importante mostrare gentilezza verso gli altri."
"Điều quan trọng là thể hiện sự tử tế với người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gentilezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gentilezza" & Ghi chú
Cách dùng "gentilezza" đúng ngữ cảnh
Tính từ tương ứng là 'gentile'. 'Gentilezza' bao hàm cả sự lịch sự và lòng tốt.
Ngữ pháp & Chia từ "gentilezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la gentilezza |
La gentilezza è una virtù rara.
(Sự tử tế là một đức tính hiếm có.)
|
| Với mạo từ xác định | le gentilezze |
Le gentilezze di Marco sono sempre apprezzate.
(Những hành động tử tế của Marco luôn được đánh giá cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | gentilezza |
Ha dimostrato grande gentilezza verso gli anziani.
(Anh ấy đã thể hiện sự tử tế lớn đối với người lớn tuổi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ricevuto una gentilezza inaspettata dal mio vicino."
"Tôi đã nhận được một sự tử tế bất ngờ từ người hàng xóm của mình."
-
"Mostrare gentilezza verso gli altri è un segno di buona educazione."
"Thể hiện sự tử tế với người khác là một dấu hiệu của sự giáo dục tốt."
-
"A volte, anche un piccolo gesto di gentilezza può fare la differenza."
"Đôi khi, ngay cả một hành động tử tế nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt."
-
"La sua gentilezza mi ha sorpreso molto."
"Sự tử tế của anh ấy/cô ấy đã làm tôi rất ngạc nhiên."
-
"Ho apprezzato la gentilezza con cui mi ha trattato."
"Tôi đánh giá cao sự tử tế mà anh ấy/cô ấy đã đối xử với tôi."
-
"La gentilezza è una virtù importante."
"Sự tử tế là một đức tính quan trọng."