(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gentilezza
B1
sostantivo B1 Đạo đức, Xã hội

gentilezza

/dʒentiˈlettsa/
tính tử tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gentilezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è gentile, cortese e premuroso verso gli altri.

Ý nghĩa của "gentilezza" trong tiếng Việt

Hành vi phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức hoặc sự tôn trọng được chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gentilezza"

  • "La sua gentilezza mi ha commosso."

    "Sự tử tế của anh ấy đã làm tôi xúc động."

  • "È importante mostrare gentilezza verso gli altri."

    "Điều quan trọng là thể hiện sự tử tế với người khác."

Cách dùng "gentilezza" & Ghi chú

Cách dùng "gentilezza" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là 'gentile'. 'Gentilezza' bao hàm cả sự lịch sự và lòng tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "gentilezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gentilezza
La gentilezza è una virtù rara.
(Sự tử tế là một đức tính hiếm có.)
Với mạo từ xác định le gentilezze
Le gentilezze di Marco sono sempre apprezzate.
(Những hành động tử tế của Marco luôn được đánh giá cao.)
Với mạo từ không xác định gentilezza
Ha dimostrato grande gentilezza verso gli anziani.
(Anh ấy đã thể hiện sự tử tế lớn đối với người lớn tuổi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ricevuto una gentilezza inaspettata dal mio vicino."

    "Tôi đã nhận được một sự tử tế bất ngờ từ người hàng xóm của mình."

  • "Mostrare gentilezza verso gli altri è un segno di buona educazione."

    "Thể hiện sự tử tế với người khác là một dấu hiệu của sự giáo dục tốt."

  • "A volte, anche un piccolo gesto di gentilezza può fare la differenza."

    "Đôi khi, ngay cả một hành động tử tế nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua gentilezza mi ha sorpreso molto."

    "Sự tử tế của anh ấy/cô ấy đã làm tôi rất ngạc nhiên."

  • "Ho apprezzato la gentilezza con cui mi ha trattato."

    "Tôi đánh giá cao sự tử tế mà anh ấy/cô ấy đã đối xử với tôi."

  • "La gentilezza è una virtù importante."

    "Sự tử tế là một đức tính quan trọng."