(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scortesia
B1
sostantivo B1 Hành vi, Xã hội học

scortesia

/skor.teˈzi.a/
sự vô lễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scortesia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di cortesia; comportamento sgarbato e irrispettoso.

Ý nghĩa của "scortesia" trong tiếng Việt

Sự vô lễ, sự thiếu lịch sự; tính cách thô lỗ, khiếm nhã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scortesia"

  • "La sua scortesia mi ha lasciato senza parole."

    "Sự vô lễ của anh ta khiến tôi không nói nên lời."

  • "Non tollero la scortesia nei miei confronti."

    "Tôi không tha thứ cho sự vô lễ đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scortesia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scortesia" & Ghi chú

Cách dùng "scortesia" đúng ngữ cảnh

Từ 'scortesia' diễn tả sự thiếu lịch sự, hành vi khiếm nhã hoặc thô lỗ. Cần phân biệt với 'maleducazione' (vô giáo dục) là sự thiếu ý thức về quy tắc xã hội cơ bản.

Ngữ pháp & Chia từ "scortesia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scortesia
La scortesia è un comportamento inaccettabile.
(Sự bất lịch sự là một hành vi không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le scortesie
Le scortesie possono rovinare una relazione.
(Những hành vi bất lịch sự có thể phá hỏng một mối quan hệ.)
Với mạo từ không xác định una scortesia
Dire una bugia è una scortesia verso la verità.
(Nói dối là một sự bất lịch sự đối với sự thật.)