vistoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "vistoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che attira l'attenzione per la sua vivacità, brillantezza o per la sua forma particolare.
Ý nghĩa của "vistoso" trong tiếng Việt
Nổi bật hoặc dễ nhận thấy; có vẻ ngoài mạnh mẽ hoặc sống động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vistoso"
-
"Indossava una camicia dai colori vistosi."
"Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi có màu sắc nổi bật."
-
"La vetrina era decorata in modo vistoso per attirare i clienti."
"Cửa sổ trưng bày được trang trí một cách nổi bật để thu hút khách hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vistoso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vistoso" & Ghi chú
Cách dùng "vistoso" đúng ngữ cảnh
Từ "vistoso" thường được dùng để chỉ những vật thể, màu sắc hoặc trang phục có tính chất nổi bật, dễ gây sự chú ý do vẻ đẹp, sự rực rỡ hoặc thiết kế độc đáo của chúng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nổi bật mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: phô trương quá mức).
Ngữ pháp & Chia từ "vistoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel vistoso orologio da tasca apparteneva a mio nonno."
"Cái đồng hồ bỏ túi sặc sỡ kia thuộc về ông tôi."
-
"Che vistosa automobile sportiva! Non ne avevo mai vista una così bella."
"Chiếc xe thể thao sặc sỡ kia thật là! Tôi chưa bao giờ thấy một chiếc nào đẹp đến vậy."
-
"Questi vistosi fiori nel vaso sono un regalo per te."
"Những bông hoa sặc sỡ trong bình này là một món quà cho bạn."
-
"Questo vestito è più vistoso del mio, ma non è il più vistoso del negozio."
"Cái váy này sặc sỡ hơn của tôi, nhưng không phải là cái sặc sỡ nhất trong cửa hàng."
-
"La sua acconciatura era meno vistosa rispetto a quella delle altre concorrenti."
"Kiểu tóc của cô ấy ít sặc sỡ hơn so với những người dự thi khác."
-
"I fuochi d'artificio di ieri sera sono stati i più vistosi che abbia mai visto!"
"Pháo hoa tối qua là những màn pháo hoa sặc sỡ nhất mà tôi từng thấy!"