sgraziato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sgraziato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di grazia, di eleganza, di armonia nei movimenti o nell'aspetto.
Ý nghĩa của "sgraziato" trong tiếng Việt
Thiếu sự tinh tế, duyên dáng hoặc vẻ đẹp trong hình thức, cử động hoặc phong cách.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sgraziato"
-
"Era una ballerina sgraziata, ma con un grande talento."
"Cô ấy là một vũ công kém duyên, nhưng lại có một tài năng lớn."
-
"Il suo movimento era sgraziato e goffo."
"Cử động của anh ấy rất kém duyên và vụng về."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgraziato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sgraziato" & Ghi chú
Cách dùng "sgraziato" đúng ngữ cảnh
Từ 'sgraziato' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật thiếu sự duyên dáng, vụng về trong cách di chuyển hoặc có vẻ ngoài không hấp dẫn. Cần phân biệt với các từ như 'goffo' (vụng về do thiếu khéo léo) hoặc 'maldestro' (lúng túng).
Ngữ pháp & Chia từ "sgraziato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più sgraziato di suo fratello quando balla."
"Marco vụng về hơn anh trai mình khi nhảy."
-
"Tra tutti i partecipanti, Paolo è il più sgraziato."
"Trong tất cả những người tham gia, Paolo là người vụng về nhất."
-
"Anna si sentiva meno sgraziata dopo le lezioni di danza."
"Anna cảm thấy bớt vụng về hơn sau các buổi học nhảy."