(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sgraziato
B2
aggettivo B2 Chung

sgraziato

/zɡratˈt͡sjaːto/
kém duyên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sgraziato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di grazia, di eleganza, di armonia nei movimenti o nell'aspetto.

Ý nghĩa của "sgraziato" trong tiếng Việt

Thiếu sự tinh tế, duyên dáng hoặc vẻ đẹp trong hình thức, cử động hoặc phong cách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sgraziato"

  • "Era una ballerina sgraziata, ma con un grande talento."

    "Cô ấy là một vũ công kém duyên, nhưng lại có một tài năng lớn."

  • "Il suo movimento era sgraziato e goffo."

    "Cử động của anh ấy rất kém duyên và vụng về."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgraziato"

Đồng nghĩa

goffo (vụng về) maldestro (lúng túng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sgraziato" & Ghi chú

Cách dùng "sgraziato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sgraziato' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật thiếu sự duyên dáng, vụng về trong cách di chuyển hoặc có vẻ ngoài không hấp dẫn. Cần phân biệt với các từ như 'goffo' (vụng về do thiếu khéo léo) hoặc 'maldestro' (lúng túng).

Ngữ pháp & Chia từ "sgraziato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più sgraziato di suo fratello quando balla."

    "Marco vụng về hơn anh trai mình khi nhảy."

  • "Tra tutti i partecipanti, Paolo è il più sgraziato."

    "Trong tất cả những người tham gia, Paolo là người vụng về nhất."

  • "Anna si sentiva meno sgraziata dopo le lezioni di danza."

    "Anna cảm thấy bớt vụng về hơn sau các buổi học nhảy."