goffo
Định nghĩa & Giải nghĩa "goffo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che manca di abilità manuale, di destrezza; impacciato nei movimenti e nel comportamento.
Ý nghĩa của "goffo" trong tiếng Việt
Một người vụng về, thiếu tế nhị và có khả năng gây ra thiệt hại hoặc xáo trộn ở bất cứ nơi nào họ đến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "goffo"
-
"Era così goffo che rovesciò il caffè sulla camicia nuova."
"Anh ta vụng về đến nỗi làm đổ cà phê lên chiếc áo sơ mi mới."
-
"Il suo tentativo di ballare era goffo e imbarazzante."
"Nỗ lực nhảy của anh ấy thật vụng về và đáng xấu hổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "goffo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "goffo" & Ghi chú
Cách dùng "goffo" đúng ngữ cảnh
Từ 'goffo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'vô ý tứ' trong tiếng Việt, ám chỉ sự vụng về, thiếu tế nhị trong hành động hoặc lời nói. Tuy nhiên, 'goffo' thường tập trung vào khía cạnh vụng về về mặt thể chất hoặc xã hội, trong khi 'vô ý tứ' có thể bao gồm cả những hành động gây tổn hại không chủ ý. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "goffo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo goffo e spesso inciampa."
"Marco là một chàng trai vụng về và thường xuyên vấp ngã."
-
"Le sue mani goffe non riescono a riparare l'orologio."
"Đôi bàn tay vụng về của anh ấy không thể sửa chữa chiếc đồng hồ."
-
"Quelle ragazze goffe hanno rovesciato il tavolo."
"Những cô gái vụng về đó đã làm đổ bàn."
-
"Mio fratello è goffo quando balla, sembra un burattino sgangherato."
"Anh trai tôi vụng về khi nhảy, trông như một con rối lỏng lẻo."
-
"La sua goffa reazione ha rovinato la mia festa di compleanno."
"Phản ứng vụng về của cô ấy đã phá hỏng bữa tiệc sinh nhật của tôi."
-
"I miei tentativi goffi di cucinare hanno sempre un esito disastroso."
"Những nỗ lực nấu ăn vụng về của tôi luôn có kết quả thảm hại."