(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggraziato
B1
aggettivo B1 Văn học

aggraziato

/aɡ.ɡratˈt͡sja.to/
thơ duyên dáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggraziato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si muove o si comporta con grazia ed eleganza.

Ý nghĩa của "aggraziato" trong tiếng Việt

Duyên dáng, thanh lịch; được đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách hoặc hình thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggraziato"

  • "La ballerina si muoveva con passi aggraziati."

    "Nữ diễn viên múa di chuyển với những bước đi duyên dáng."

  • "Il gatto si stiracchiava con un movimento aggraziato."

    "Con mèo vươn vai với một động tác duyên dáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggraziato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aggraziato" & Ghi chú

Cách dùng "aggraziato" đúng ngữ cảnh

Từ 'aggraziato' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc hành động có vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng. Khác với 'bello' (đẹp) chỉ vẻ đẹp nói chung, 'aggraziato' nhấn mạnh sự uyển chuyển, tinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "aggraziato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La ballerina ha un movimento aggraziato."

    "Nữ diễn viên ballet có một chuyển động duyên dáng."

  • "Abbiamo visto una aggraziata statua nel museo."

    "Chúng tôi đã thấy một bức tượng duyên dáng trong viện bảo tàng."

  • "I suoi gesti aggraziati catturano l'attenzione di tutti."

    "Những cử chỉ duyên dáng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."