aggraziato
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggraziato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si muove o si comporta con grazia ed eleganza.
Ý nghĩa của "aggraziato" trong tiếng Việt
Duyên dáng, thanh lịch; được đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách hoặc hình thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aggraziato"
-
"La ballerina si muoveva con passi aggraziati."
"Nữ diễn viên múa di chuyển với những bước đi duyên dáng."
-
"Il gatto si stiracchiava con un movimento aggraziato."
"Con mèo vươn vai với một động tác duyên dáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggraziato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggraziato" & Ghi chú
Cách dùng "aggraziato" đúng ngữ cảnh
Từ 'aggraziato' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc hành động có vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng. Khác với 'bello' (đẹp) chỉ vẻ đẹp nói chung, 'aggraziato' nhấn mạnh sự uyển chuyển, tinh tế.
Ngữ pháp & Chia từ "aggraziato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La ballerina ha un movimento aggraziato."
"Nữ diễn viên ballet có một chuyển động duyên dáng."
-
"Abbiamo visto una aggraziata statua nel museo."
"Chúng tôi đã thấy một bức tượng duyên dáng trong viện bảo tàng."
-
"I suoi gesti aggraziati catturano l'attenzione di tutti."
"Những cử chỉ duyên dáng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."