(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antagonistico
B2
aggettivo B2 Tổng quát

antagonistico

/antaɡoˈnistiko/
có tính đối kháng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antagonistico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o manifesta un atteggiamento di ostilità e opposizione attiva.

Ý nghĩa của "antagonistico" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự đối kháng hoặc thù địch chủ động đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antagonistico"

  • "Il suo atteggiamento era diventato improvvisamente antagonistico."

    "Thái độ của anh ấy đột nhiên trở nên đối kháng."

  • "Le due fazioni hanno una relazione antagonistica."

    "Hai phe phái có một mối quan hệ đối kháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antagonistico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "antagonistico" & Ghi chú

Cách dùng "antagonistico" đúng ngữ cảnh

Từ 'antagonistico' thường được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thái độ thù địch, đối nghịch giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'avversario' (đối thủ) hoặc 'ostile' (thù địch) để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "antagonistico" (Grammatica)