(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anomalo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

anomalo

/aˈnɔːmalo/
hoạt động bất thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anomalo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che devia dalla norma; irregolare, strano.

Ý nghĩa của "anomalo" trong tiếng Việt

Không bình thường, không phổ biến, hoặc không thông thường; kỳ lạ hoặc hiếm gặp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anomalo"

  • "Il suo comportamento era anomalo quel giorno."

    "Hành vi của anh ấy ngày hôm đó thật bất thường."

  • "Abbiamo rilevato un'attività anomala nel sistema."

    "Chúng tôi đã phát hiện một hoạt động bất thường trong hệ thống."

Cách dùng "anomalo" & Ghi chú

Cách dùng "anomalo" đúng ngữ cảnh

Từ 'anomalo' trong tiếng Ý tương đương với 'bất thường' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những sự kiện, hành vi hoặc vật thể không tuân theo quy tắc hoặc không xảy ra một cách thường xuyên. Cần phân biệt với 'strano' (lạ) vì 'anomalo' mang tính khách quan và liên quan đến thống kê hoặc quy luật hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "anomalo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho notato un comportamento anomalo nel sistema di sicurezza."

    "Tôi đã nhận thấy một hành vi bất thường trong hệ thống an ninh."

  • "Le temperature anomale di quest'estate hanno danneggiato il raccolto."

    "Nhiệt độ bất thường của mùa hè này đã gây thiệt hại cho vụ thu hoạch."

  • "Questo è un caso anomalo e richiede un'analisi più approfondita."

    "Đây là một trường hợp bất thường và đòi hỏi một phân tích sâu hơn."