(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scorretto
B1
aggettivo B1 General

scorretto

/skorˈrɛtto/
không đúng đắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scorretto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non conforme alle regole o ai principi considerati giusti o moralmente accettabili.

Ý nghĩa của "scorretto" trong tiếng Việt

Không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về sự đứng đắn hoặc đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scorretto"

  • "Il suo comportamento è stato scorretto."

    "Hành vi của anh ấy không đúng đắn."

  • "È scorretto copiare durante un esame."

    "Việc quay cóp trong một kỳ thi là không đúng đắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorretto"

Đồng nghĩa

improprio (không thích hợp) disonesto (bất lương)

Trái nghĩa

Cách dùng "scorretto" & Ghi chú

Cách dùng "scorretto" đúng ngữ cảnh

Từ "scorretto" mang nghĩa không đúng đắn, không chính xác, sai trái về mặt đạo đức hoặc quy tắc. Cần phân biệt với các từ như "sbagliato" (sai về mặt thông tin hoặc kiến thức) và "ingiusto" (bất công).

Ngữ pháp & Chia từ "scorretto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo comportamento è stato scorretto."

    "Hành vi của anh ấy/cô ấy là không đúng mực."

  • "Le risposte che hai dato all'esame erano scorrette."

    "Những câu trả lời mà bạn đưa ra trong bài kiểm tra là không chính xác."

  • "È scorretto copiare durante un esame."

    "Việc gian lận trong kỳ thi là không đúng đắn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo compito è più scorretto di quello che ho fatto ieri."

    "Bài tập này còn sai hơn bài tôi đã làm hôm qua."

  • "Tra tutti gli esercizi, questo è il più scorretto che abbia mai visto."

    "Trong tất cả các bài tập, đây là bài sai nhất mà tôi từng thấy."

  • "La sua risposta era meno scorretta di quanto pensassi, ma comunque imprecisa."

    "Câu trả lời của anh ấy ít sai hơn tôi nghĩ, nhưng dù sao cũng không chính xác."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio comportamento è stato scorretto, lo ammetto."

    "Tôi thừa nhận rằng hành vi của tôi đã không đúng đắn."

  • "La tua risposta a quella domanda era scorretta e fuorviante."

    "Câu trả lời của bạn cho câu hỏi đó là không chính xác và gây hiểu lầm."

  • "I suoi calcoli erano scorretti, quindi il risultato finale è sbagliato."

    "Những tính toán của anh ấy/cô ấy đã không chính xác, vì vậy kết quả cuối cùng là sai."