(Vị trí top_banner)
Hình minh họa placare
B2
verbo B2 Chính trị, Xã hội

placare

/plaˈka.re/
xoa dịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "placare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcuno meno adirato o ostile, calmare un sentimento di rabbia o risentimento.

Ý nghĩa của "placare" trong tiếng Việt

Xoa dịu, dỗ dành, nhượng bộ ai đó để làm họ bớt giận dữ hoặc bớt đòi hỏi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "placare"

  • "Ho cercato di placare la sua ira con delle scuse."

    "Tôi đã cố gắng xoa dịu cơn giận của anh ấy bằng lời xin lỗi."

  • "È difficile placare la folla quando è così agitata."

    "Rất khó để xoa dịu đám đông khi họ quá khích động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "placare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

irritare (làm tức giận) esasperare (làm trầm trọng thêm)

Cách dùng "placare" & Ghi chú

Cách dùng "placare" đúng ngữ cảnh

Từ 'placare' mang nghĩa làm dịu đi cơn giận hoặc sự phản đối của ai đó. Nó thường được dùng trong các tình huống cần xoa dịu, dỗ dành để tránh xung đột leo thang.

Ngữ pháp & Chia từ "placare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "placare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) placo
Io placo la mia rabbia facendo sport.
(Tôi xoa dịu cơn giận của mình bằng cách chơi thể thao.)
tu (bạn) plachi
Tu plachi i tuoi nervi con la meditazione?
(Bạn có xoa dịu sự căng thẳng của mình bằng thiền không?)
lui/lei (anh/cô ấy) placa
Lei placa la situazione con la sua calma.
(Cô ấy xoa dịu tình hình bằng sự bình tĩnh của mình.)
noi (chúng tôi) plachiamo
Noi plachiamo gli animi con parole gentili.
(Chúng tôi xoa dịu tâm trạng mọi người bằng những lời nói tử tế.)
voi (các bạn) placate
Voi placate le vostre coscienze aiutando gli altri.
(Các bạn xoa dịu lương tâm của mình bằng cách giúp đỡ người khác.)
loro (họ) placano
Loro placano le loro ansie con lunghe passeggiate.
(Họ xoa dịu nỗi lo lắng của mình bằng những cuộc đi bộ dài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): placato
"Il bambino è stato placato con un giocattolo."
(Đứa trẻ đã được xoa dịu bằng một món đồ chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato placato dalle sue scuse sincere."

    "Tôi đã được xoa dịu bởi những lời xin lỗi chân thành của cô ấy."

  • "Maria ha cercato di placare il bambino con un giocattolo."

    "Maria đã cố gắng xoa dịu đứa bé bằng một món đồ chơi."

  • "È necessario placare gli animi prima che la situazione degeneri."

    "Cần thiết phải xoa dịu những tâm hồn trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn."

Thì Quá khứ xa
  • "Lo statista placò la folla inferocita con un discorso appassionato."

    "Chính trị gia đã xoa dịu đám đông giận dữ bằng một bài phát biểu đầy nhiệt huyết."

  • "La musica soave placò il suo animo turbato."

    "Âm nhạc du dương đã xoa dịu tâm hồn xáo động của anh ấy."

  • "Con le sue scuse sincere, ella placò l'ira del padre."

    "Với lời xin lỗi chân thành, cô ấy đã xoa dịu cơn giận của cha mình."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La folla inferocita è stata placata dalle parole del sindaco."

    "Đám đông giận dữ đã được xoa dịu bởi những lời của thị trưởng."

  • "Il bambino, dopo la caduta, venne placato dalla madre con un abbraccio."

    "Đứa trẻ, sau khi ngã, đã được mẹ xoa dịu bằng một cái ôm."

  • "Le loro ire furono placate dalla promessa di un risarcimento."

    "Cơn giận của họ đã được xoa dịu bởi lời hứa bồi thường."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, piangevo spesso, e mia madre mi ha placato con una ninna nanna."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường khóc, và mẹ tôi đã dỗ dành tôi bằng một bài hát ru."

  • "Ieri, dopo la discussione, ho cercato di placare la sua rabbia offrendogli un caffè."

    "Hôm qua, sau cuộc tranh cãi, tôi đã cố gắng xoa dịu cơn giận của anh ấy bằng cách mời anh ấy một tách cà phê."

  • "Mentre il temporale imperversava, il suono della pioggia sembrava placare la mia ansia."

    "Trong khi cơn bão hoành hành, âm thanh của mưa dường như xoa dịu sự lo lắng của tôi."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non sono riuscito a placare la sua ira, nonostante le mie scuse."

    "Tôi đã không thể xoa dịu cơn giận của cô ấy, mặc dù tôi đã xin lỗi."

  • "Speravo che un regalo potesse placare il suo disappunto per il ritardo."

    "Tôi hy vọng một món quà có thể xoa dịu sự thất vọng của anh ấy về sự chậm trễ."

  • "È difficile placare un bambino affamato, bisogna dargli subito da mangiare."

    "Rất khó để xoa dịu một đứa trẻ đói, phải cho nó ăn ngay."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Speravo che la sua risposta placasse le preoccupazioni dei suoi genitori."

    "Tôi hy vọng rằng câu trả lời của anh ấy sẽ xoa dịu những lo lắng của cha mẹ anh ấy."

  • "Era necessario che tu placassi la situazione prima che degenerasse ulteriormente."

    "Cần thiết là bạn phải xoa dịu tình hình trước khi nó trở nên tồi tệ hơn."

  • "Dubitavo che le sue scuse placassero l'ira del direttore."

    "Tôi nghi ngờ rằng lời xin lỗi của anh ấy có thể xoa dịu cơn giận của giám đốc."