(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affilato
B1
aggettivo B1 Công cụ, Kỹ năng

affilato

/affiˈlaːto/
đã được mài sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affilato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una lama sottile e tagliente, o una punta acuminata.

Ý nghĩa của "affilato" trong tiếng Việt

Đã được mài sắc; có cạnh hoặc đầu nhọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affilato"

  • "Questo coltello è molto affilato."

    "Con dao này rất sắc."

  • "Aveva uno sguardo affilato, che penetrava l'anima."

    "Anh ta có một ánh nhìn sắc bén, xuyên thấu tâm hồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affilato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "affilato" & Ghi chú

Cách dùng "affilato" đúng ngữ cảnh

Từ "affilato" thường được dùng để miêu tả dao, kiếm và các vật sắc nhọn khác. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác như "tagliente" (có khả năng cắt) hoặc "appuntito" (có đầu nhọn).

Ngữ pháp & Chia từ "affilato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il coltello è molto affilato."

    "Con dao rất sắc."

  • "Le spade affilate erano pronte per la battaglia."

    "Những thanh kiếm sắc bén đã sẵn sàng cho trận chiến."

  • "La lama affilata del pattino le permetteva di scivolare velocemente sul ghiaccio."

    "Lưỡi dao sắc bén của chiếc giày trượt cho phép cô ấy trượt nhanh trên băng."