(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tagliente
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

tagliente

/taʎˈʎɛnte/
sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tagliente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che taglia facilmente; che ha una lama affilata.

Ý nghĩa của "tagliente" trong tiếng Việt

Có cạnh hoặc đầu mỏng, sắc có thể cắt hoặc đâm xuyên vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tagliente"

  • "Un coltello tagliente è essenziale in cucina."

    "Một con dao sắc là rất cần thiết trong bếp."

  • "Le sue parole erano taglienti come lame."

    "Lời nói của anh ta sắc như dao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tagliente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tagliente" & Ghi chú

Cách dùng "tagliente" đúng ngữ cảnh

Từ "tagliente" thường được dùng để chỉ những vật có cạnh sắc, có khả năng cắt. Cần phân biệt với các từ như "acuto" (nhọn, sắc bén về hình dáng) hoặc "pungente" (cay, xộc, dùng cho mùi hoặc lời nói).

Ngữ pháp & Chia từ "tagliente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel coltello tagliente è pericoloso."

    "Con dao sắc bén kia rất nguy hiểm."

  • "Quei rasoi taglienti sono usati dai barbieri."

    "Những lưỡi dao cạo sắc bén kia được thợ cắt tóc sử dụng."

  • "È bello avere un'arma tagliente per difesa personale."

    "Thật tốt khi có một vũ khí sắc bén để tự vệ."