tagliente
Định nghĩa & Giải nghĩa "tagliente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che taglia facilmente; che ha una lama affilata.
Ý nghĩa của "tagliente" trong tiếng Việt
Có cạnh hoặc đầu mỏng, sắc có thể cắt hoặc đâm xuyên vật gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tagliente"
-
"Un coltello tagliente è essenziale in cucina."
"Một con dao sắc là rất cần thiết trong bếp."
-
"Le sue parole erano taglienti come lame."
"Lời nói của anh ta sắc như dao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tagliente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tagliente" & Ghi chú
Cách dùng "tagliente" đúng ngữ cảnh
Từ "tagliente" thường được dùng để chỉ những vật có cạnh sắc, có khả năng cắt. Cần phân biệt với các từ như "acuto" (nhọn, sắc bén về hình dáng) hoặc "pungente" (cay, xộc, dùng cho mùi hoặc lời nói).
Ngữ pháp & Chia từ "tagliente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel coltello tagliente è pericoloso."
"Con dao sắc bén kia rất nguy hiểm."
-
"Quei rasoi taglienti sono usati dai barbieri."
"Những lưỡi dao cạo sắc bén kia được thợ cắt tóc sử dụng."
-
"È bello avere un'arma tagliente per difesa personale."
"Thật tốt khi có một vũ khí sắc bén để tự vệ."