snellire
Định nghĩa & Giải nghĩa "snellire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più semplice ed efficiente un processo o un'organizzazione, eliminando passaggi o elementi superflui.
Ý nghĩa của "snellire" trong tiếng Việt
Cải thiện hiệu quả của một tổ chức hoặc quy trình bằng cách đơn giản hóa hoặc loại bỏ các bước không cần thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "snellire"
-
"Dobbiamo snellire la burocrazia per favorire gli investimenti."
"Chúng ta cần tinh giản bộ máy quan liêu để khuyến khích đầu tư."
-
"L'azienda ha deciso di snellire il processo produttivo per ridurre i costi."
"Công ty đã quyết định tinh giản quy trình sản xuất để giảm chi phí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snellire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "snellire" & Ghi chú
Cách dùng "snellire" đúng ngữ cảnh
Từ 'snellire' trong tiếng Ý có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên tinh gọn, hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những thứ không cần thiết. Tương tự như 'tinh giản' trong tiếng Việt, nhưng 'snellire' có thể áp dụng cho cả quy trình, tổ chức lẫn các đối tượng vật lý (ví dụ: snellire una figura - làm cho dáng người thon gọn hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "snellire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "snellire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | snellisco |
Io snellisco il mio lavoro automatizzando i compiti ripetitivi.
(Tôi tinh gọn công việc của mình bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)
|
| tu (bạn) | snellisci |
Tu snellisci la tua routine mattutina preparando tutto la sera prima.
(Bạn tinh giản thói quen buổi sáng của bạn bằng cách chuẩn bị mọi thứ vào đêm hôm trước.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | snellisce |
Lei snellisce la burocrazia con nuove procedure digitali.
(Cô ấy tinh giản bộ máy quan liêu bằng các quy trình kỹ thuật số mới.)
|
| noi (chúng tôi) | snelliamo |
Noi snelliamo il traffico costruendo nuove strade.
(Chúng tôi làm thông thoáng giao thông bằng cách xây dựng những con đường mới.)
|
| voi (các bạn) | snellite |
Voi snellite la digestione mangiando lentamente.
(Các bạn cải thiện tiêu hóa bằng cách ăn chậm.)
|
| loro (họ) | snelliscono |
Loro snelliscono i processi aziendali eliminando i passaggi inutili.
(Họ tinh giản các quy trình của công ty bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La burocrazia è stata snellita grazie alla digitalizzazione."
"Bộ máy hành chính đã được tinh giản nhờ số hóa."
-
"I processi aziendali sono stati snelliti per aumentare la produttività."
"Các quy trình kinh doanh đã được tinh gọn để tăng năng suất."
-
"La procedura di richiesta del visto è stata snellita dal consolato."
"Thủ tục xin visa đã được lãnh sự quán đơn giản hóa."
-
"Quando ero giovane, il governo *snelliva* spesso le procedure burocratiche per attirare investimenti esteri."
"Khi tôi còn trẻ, chính phủ thường xuyên đơn giản hóa các thủ tục hành chính để thu hút đầu tư nước ngoài."
-
"L'azienda *ha snellito* il processo di produzione e, di conseguenza, ha aumentato i profitti."
"Công ty đã tinh gọn quy trình sản xuất và kết quả là đã tăng lợi nhuận."
-
"Mentre il manager *snelliva* le operazioni, io cercavo di capire come migliorare la comunicazione interna."
"Trong khi người quản lý đang tinh giản các hoạt động, tôi cố gắng tìm cách cải thiện giao tiếp nội bộ."
-
"Si è cercato di snellire la burocrazia per le piccole imprese."
"Người ta đã cố gắng tinh giản bộ máy quan liêu cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Si devono snellire le procedure di assunzione del personale."
"Cần phải tinh giản các thủ tục tuyển dụng nhân sự."
-
"Si è deciso di snellire il processo di approvazione dei progetti."
"Người ta đã quyết định tinh giản quy trình phê duyệt dự án."