snobismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "snobismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento di chi ostenta superiorità nei confronti degli altri, specialmente di chi appartiene a classi sociali inferiori.
Ý nghĩa của "snobismo" trong tiếng Việt
Thái độ hoặc hành vi của những người tin rằng họ tốt hơn những người khác, đặc biệt là những người thuộc tầng lớp hoặc địa vị xã hội thấp hơn; niềm tự hào quá mức về địa vị xã hội hoặc tài sản của một người và sự khinh miệt đối với những người bị coi là thấp kém hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "snobismo"
-
"Il suo snobismo è insopportabile."
"Thói thượng đẳng của anh ta thật không thể chịu nổi."
-
"Detesto lo snobismo di certa gente."
"Tôi ghét thói thượng đẳng của một số người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snobismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "snobismo" & Ghi chú
Cách dùng "snobismo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với thái độ tự cao, coi thường người khác. Thường dùng để chỉ những người khoe khoang về địa vị xã hội, tiền bạc hoặc kiến thức.
Ngữ pháp & Chia từ "snobismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo snobismo |
Lo snobismo è una forma di insicurezza.
(Thói snob là một dạng của sự bất an.)
|
| Với mạo từ xác định | gli snobismi |
Gli snobismi moderni sono spesso legati alla tecnologia.
(Những thói snob hiện đại thường liên quan đến công nghệ.)
|
| Với mạo từ không xác định | snobismo |
C'è sempre un po' di snobismo in certi ambienti.
(Luôn có một chút thói snob trong một số môi trường nhất định.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è uno snobismo diffuso in certi ambienti che mi infastidisce."
"Có một sự hợm hĩnh lan rộng trong một số môi trường khiến tôi khó chịu."
-
"Il suo comportamento rivela uno snobismo insopportabile."
"Hành vi của anh ta bộc lộ một sự hợm hĩnh không thể chịu nổi."
-
"Non sopporto uno snobismo del genere, mi sembra così superficiale."
"Tôi không thể chịu đựng được một sự hợm hĩnh như vậy, nó có vẻ rất hời hợt."