sobrietà
Định nghĩa & Giải nghĩa "sobrietà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di essere sobrio, di non essere ubriaco; moderazione nel bere alcolici.
Ý nghĩa của "sobrietà" trong tiếng Việt
Trạng thái không say rượu; sự kiêng rượu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sobrietà"
-
"Dopo la festa, ha mantenuto la sua sobrietà."
"Sau bữa tiệc, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo."
-
"La sobrietà è una virtù importante per prendere decisioni sagge."
"Sự tỉnh táo là một đức tính quan trọng để đưa ra những quyết định sáng suốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sobrietà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sobrietà" & Ghi chú
Cách dùng "sobrietà" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sobrietà' không chỉ giới hạn ở việc không say xỉn mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về sự điều độ, giản dị trong lối sống. Cần phân biệt với các từ như 'astinenza' (kiêng hoàn toàn).
Ngữ pháp & Chia từ "sobrietà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sobrietà |
La sobrietà è una virtù importante.
(Sự điều độ là một đức tính quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le sobrietà |
Le sobrietà di alcuni artisti sono ammirevoli.
(Sự điều độ của một số nghệ sĩ thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sobrietà |
Ho dimostrato una sobrietà ammirevole durante la crisi.
(Tôi đã thể hiện sự điều độ đáng ngưỡng mộ trong suốt cuộc khủng hoảng.)
|