(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sobrietà
B1
sostantivo B1 Sức khỏe, Tâm lý học

sobrietà

/sobrieˈta/
sự tỉnh táo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sobrietà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di essere sobrio, di non essere ubriaco; moderazione nel bere alcolici.

Ý nghĩa của "sobrietà" trong tiếng Việt

Trạng thái không say rượu; sự kiêng rượu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sobrietà"

  • "Dopo la festa, ha mantenuto la sua sobrietà."

    "Sau bữa tiệc, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo."

  • "La sobrietà è una virtù importante per prendere decisioni sagge."

    "Sự tỉnh táo là một đức tính quan trọng để đưa ra những quyết định sáng suốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sobrietà"

Đồng nghĩa

temperanza (sự điều độ) moderazione (sự ôn hòa)

Trái nghĩa

ebbrezza (sự say sưa) ubriachezza (sự say xỉn)

Cách dùng "sobrietà" & Ghi chú

Cách dùng "sobrietà" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sobrietà' không chỉ giới hạn ở việc không say xỉn mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về sự điều độ, giản dị trong lối sống. Cần phân biệt với các từ như 'astinenza' (kiêng hoàn toàn).

Ngữ pháp & Chia từ "sobrietà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sobrietà
La sobrietà è una virtù importante.
(Sự điều độ là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định le sobrietà
Le sobrietà di alcuni artisti sono ammirevoli.
(Sự điều độ của một số nghệ sĩ thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ không xác định una sobrietà
Ho dimostrato una sobrietà ammirevole durante la crisi.
(Tôi đã thể hiện sự điều độ đáng ngưỡng mộ trong suốt cuộc khủng hoảng.)