(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ubriachezza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Y học

ubriachezza

/ubriaˈketːsa/
sự say xỉn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubriachezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di alterazione fisica e psichica causato dall'eccessivo consumo di alcol.

Ý nghĩa của "ubriachezza" trong tiếng Việt

Trạng thái say xỉn; sự say rượu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ubriachezza"

  • "La sua ubriachezza era evidente a tutti."

    "Ai cũng thấy rõ sự say xỉn của anh ta."

  • "L'ubriachezza è una delle principali cause di incidenti stradali."

    "Say xỉn là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubriachezza"

Đồng nghĩa

ebbrezza (Sự say sưa, sự ngây ngất (do rượu))

Trái nghĩa

Cách dùng "ubriachezza" & Ghi chú

Cách dùng "ubriachezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubriachezza' chỉ trạng thái say xỉn do uống rượu. Cần phân biệt với các trạng thái tương tự do sử dụng chất kích thích khác.

Ngữ pháp & Chia từ "ubriachezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ubriachezza
L'ubriachezza è una condizione pericolosa.
(Sự say xỉn là một tình trạng nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định le ubriachezze
Le ubriachezze ripetute possono danneggiare il fegato.
(Việc say xỉn lặp đi lặp lại có thể gây hại cho gan.)
Với mạo từ không xác định un'ubriachezza
Ha avuto un'ubriachezza durante la festa.
(Anh ấy đã say xỉn trong bữa tiệc.)