comunità
Định nghĩa & Giải nghĩa "comunità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo di persone che vivono in un determinato luogo o che hanno in comune interessi, caratteristiche o scopi.
Ý nghĩa của "comunità" trong tiếng Việt
Một nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comunità"
-
"La comunità locale ha organizzato una festa per celebrare il nuovo anno."
"Cộng đồng địa phương đã tổ chức một bữa tiệc để chào mừng năm mới."
-
"Questa è una comunità di persone che condividono gli stessi interessi."
"Đây là một cộng đồng những người có chung sở thích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "comunità" & Ghi chú
Cách dùng "comunità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'comunità' thường được sử dụng tương tự như 'cộng đồng' trong tiếng Việt, chỉ một nhóm người có chung đặc điểm hoặc sống cùng một khu vực. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ như 'società' (xã hội) có thể được sử dụng trong một số trường hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "comunità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la comunità |
La comunità locale ha organizzato una festa di quartiere.
(Cộng đồng địa phương đã tổ chức một bữa tiệc khu phố.)
|
| Với mạo từ xác định | le comunità |
Le comunità montane sono spesso isolate.
(Các cộng đồng miền núi thường bị cô lập.)
|
| Với mạo từ không xác định | una comunità |
Una comunità unita può superare qualsiasi sfida.
(Một cộng đồng đoàn kết có thể vượt qua mọi thử thách.)
|