(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunità
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Chính trị

comunità

/komuˈnita/
cộng đồng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comunità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo di persone che vivono in un determinato luogo o che hanno in comune interessi, caratteristiche o scopi.

Ý nghĩa của "comunità" trong tiếng Việt

Một nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comunità"

  • "La comunità locale ha organizzato una festa per celebrare il nuovo anno."

    "Cộng đồng địa phương đã tổ chức một bữa tiệc để chào mừng năm mới."

  • "Questa è una comunità di persone che condividono gli stessi interessi."

    "Đây là một cộng đồng những người có chung sở thích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

individualità (tính cá nhân)

Cách dùng "comunità" & Ghi chú

Cách dùng "comunità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'comunità' thường được sử dụng tương tự như 'cộng đồng' trong tiếng Việt, chỉ một nhóm người có chung đặc điểm hoặc sống cùng một khu vực. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ như 'società' (xã hội) có thể được sử dụng trong một số trường hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "comunità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la comunità
La comunità locale ha organizzato una festa di quartiere.
(Cộng đồng địa phương đã tổ chức một bữa tiệc khu phố.)
Với mạo từ xác định le comunità
Le comunità montane sono spesso isolate.
(Các cộng đồng miền núi thường bị cô lập.)
Với mạo từ không xác định una comunità
Una comunità unita può superare qualsiasi sfida.
(Một cộng đồng đoàn kết có thể vượt qua mọi thử thách.)