(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ventilato
B1
aggettivo B1 Thời tiết/Xây dựng

ventilato

/ventiˈlato/
có gió lùa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ventilato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è esposto all'azione del vento, o in cui circola aria in modo sufficiente.

Ý nghĩa của "ventilato" trong tiếng Việt

Có gió lùa, thoáng gió, dễ bị gió lùa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ventilato"

  • "La stanza è molto ventilata."

    "Căn phòng rất thoáng gió."

  • "È meglio tenere la finestra aperta per avere un ambiente ventilato."

    "Tốt hơn là nên mở cửa sổ để có một môi trường thoáng đãng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ventilato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ventilato" & Ghi chú

Cách dùng "ventilato" đúng ngữ cảnh

Từ 'ventilato' có nghĩa là có nhiều gió, thoáng đãng. Cần phân biệt với các từ chỉ gió nhẹ hơn hoặc gió mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ventilato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'appartamento ventilato."

    "Đó là một căn hộ thoáng đãng đẹp."

  • "Quella spiaggia ventilata è perfetta per il kitesurf."

    "Bãi biển lộng gió đó rất phù hợp để chơi lướt ván diều."

  • "Sono dei begli uffici ventilati."

    "Đó là những văn phòng thoáng đãng đẹp."