(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sofisticato
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

sofisticato

/sofistiˈkaːto/
tinh vi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sofisticato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela grande esperienza e conoscenza del mondo, finezza di gusti, capacità di districarsi in situazioni complesse.

Ý nghĩa của "sofisticato" trong tiếng Việt

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, có gu thẩm mỹ cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sofisticato"

  • "È una persona molto sofisticata, sempre attenta ai dettagli e alle ultime tendenze."

    "Cô ấy là một người rất tinh tế, luôn chú ý đến các chi tiết và xu hướng mới nhất."

  • "Il suo stile è sofisticato ed elegante, un mix di classico e moderno."

    "Phong cách của cô ấy tinh tế và thanh lịch, một sự pha trộn giữa cổ điển và hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sofisticato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

semplice (đơn giản) rozzo (thô lỗ, cục mịch)

Cách dùng "sofisticato" & Ghi chú

Cách dùng "sofisticato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sofisticato' trong tiếng Ý mang nghĩa tinh vi, phức tạp, sành sỏi nhưng thường được dùng để chỉ người có gu thẩm mỹ cao, am hiểu và có kinh nghiệm sống phong phú. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phức tạp đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "sofisticato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello stilista sofisticato."

    "Anh ấy là một nhà thiết kế thời trang tinh tế."

  • "Quella ragazza è una bella persona sofisticata."

    "Cô gái đó là một người tinh tế và tốt đẹp."

  • "Sono dei bei ristoranti sofisticati."

    "Đó là những nhà hàng tinh tế và đẹp đẽ."