sole
Định nghĩa & Giải nghĩa "sole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stella che illumina e riscalda la Terra e gli altri pianeti del sistema solare.
Ý nghĩa của "sole" trong tiếng Việt
Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sole"
-
"Il sole splende alto nel cielo."
"Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời cao."
-
"Mi piace prendere il sole sulla spiaggia."
"Tôi thích tắm nắng trên bãi biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sole"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "sole" & Ghi chú
Cách dùng "sole" đúng ngữ cảnh
Từ 'sole' trong tiếng Ý tương đương với 'mặt trời' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống đực của danh từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "sole" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sole |
Il sole splende alto nel cielo.
(Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời.)
|
| Với mạo từ xác định | i soli |
I soli dei diversi sistemi planetari sono molto diversi tra loro.
(Các mặt trời của các hệ hành tinh khác nhau rất khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sole |
Oggi c'è un sole splendido.
(Hôm nay có một mặt trời rực rỡ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"D'estate, i soli sono più cocenti."
"Vào mùa hè, những mặt trời gay gắt hơn."
-
"I soli che vediamo al tramonto sembrano più grandi."
"Những mặt trời mà chúng ta thấy lúc hoàng hôn dường như lớn hơn."
-
"Gli astronomi studiano le macchie sui soli."
"Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vết đen trên những mặt trời."