(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sole
A1
sostantivo A1 Thiên văn học, Khoa học tự nhiên

sole

/ˈsoːle/
mặt trời
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stella che illumina e riscalda la Terra e gli altri pianeti del sistema solare.

Ý nghĩa của "sole" trong tiếng Việt

Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sole"

  • "Il sole splende alto nel cielo."

    "Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời cao."

  • "Mi piace prendere il sole sulla spiaggia."

    "Tôi thích tắm nắng trên bãi biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sole"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "sole" & Ghi chú

Cách dùng "sole" đúng ngữ cảnh

Từ 'sole' trong tiếng Ý tương đương với 'mặt trời' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống đực của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "sole" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sole
Il sole splende alto nel cielo.
(Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời.)
Với mạo từ xác định i soli
I soli dei diversi sistemi planetari sono molto diversi tra loro.
(Các mặt trời của các hệ hành tinh khác nhau rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un sole
Oggi c'è un sole splendido.
(Hôm nay có một mặt trời rực rỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "D'estate, i soli sono più cocenti."

    "Vào mùa hè, những mặt trời gay gắt hơn."

  • "I soli che vediamo al tramonto sembrano più grandi."

    "Những mặt trời mà chúng ta thấy lúc hoàng hôn dường như lớn hơn."

  • "Gli astronomi studiano le macchie sui soli."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vết đen trên những mặt trời."