(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sospensione
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Kinh doanh

sospensione

/sospenˈsjone/
sự đình chỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sospensione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interruzione temporanea di un'attività, di una funzione o di un diritto.

Ý nghĩa của "sospensione" trong tiếng Việt

Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sospensione"

  • "La sospensione del contratto di lavoro è stata decisa a causa della crisi economica."

    "Việc đình chỉ hợp đồng lao động đã được quyết định do khủng hoảng kinh tế."

  • "Il giocatore ha subito una sospensione di due giornate per comportamento antisportivo."

    "Cầu thủ đã bị đình chỉ thi đấu hai ngày vì hành vi phi thể thao."

Cách dùng "sospensione" & Ghi chú

Cách dùng "sospensione" đúng ngữ cảnh

Từ 'sospensione' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'sự đình chỉ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự tạm ngừng một hoạt động, chức năng hoặc quyền nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'interruzione' (sự gián đoạn) hoặc 'cessazione' (sự chấm dứt hoàn toàn).

Ngữ pháp & Chia từ "sospensione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sospensione
La sospensione del concerto è stata una delusione per tutti.
(Việc hoãn buổi hòa nhạc là một sự thất vọng cho tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định le sospensioni
Le sospensioni dell'auto devono essere controllate regolarmente.
(Hệ thống treo của xe hơi cần được kiểm tra thường xuyên.)
Với mạo từ không xác định una sospensione
C'è stata una sospensione improvvisa del servizio idrico.
(Đã có sự tạm ngưng đột ngột dịch vụ cấp nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le sospensioni delle lezioni sono state decise a causa del maltempo."

    "Việc đình chỉ các buổi học đã được quyết định do thời tiết xấu."

  • "Le sospensioni dal lavoro possono causare problemi finanziari."

    "Việc đình chỉ công việc có thể gây ra các vấn đề tài chính."

  • "Le sospensioni delle partite di calcio sono comuni durante i temporali."

    "Việc tạm dừng các trận bóng đá là phổ biến trong các cơn giông bão."