sospensione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sospensione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Interruzione temporanea di un'attività, di una funzione o di un diritto.
Ý nghĩa của "sospensione" trong tiếng Việt
Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sospensione"
-
"La sospensione del contratto di lavoro è stata decisa a causa della crisi economica."
"Việc đình chỉ hợp đồng lao động đã được quyết định do khủng hoảng kinh tế."
-
"Il giocatore ha subito una sospensione di due giornate per comportamento antisportivo."
"Cầu thủ đã bị đình chỉ thi đấu hai ngày vì hành vi phi thể thao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sospensione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sospensione" & Ghi chú
Cách dùng "sospensione" đúng ngữ cảnh
Từ 'sospensione' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'sự đình chỉ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự tạm ngừng một hoạt động, chức năng hoặc quyền nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'interruzione' (sự gián đoạn) hoặc 'cessazione' (sự chấm dứt hoàn toàn).
Ngữ pháp & Chia từ "sospensione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sospensione |
La sospensione del concerto è stata una delusione per tutti.
(Việc hoãn buổi hòa nhạc là một sự thất vọng cho tất cả mọi người.)
|
| Với mạo từ xác định | le sospensioni |
Le sospensioni dell'auto devono essere controllate regolarmente.
(Hệ thống treo của xe hơi cần được kiểm tra thường xuyên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sospensione |
C'è stata una sospensione improvvisa del servizio idrico.
(Đã có sự tạm ngưng đột ngột dịch vụ cấp nước.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le sospensioni delle lezioni sono state decise a causa del maltempo."
"Việc đình chỉ các buổi học đã được quyết định do thời tiết xấu."
-
"Le sospensioni dal lavoro possono causare problemi finanziari."
"Việc đình chỉ công việc có thể gây ra các vấn đề tài chính."
-
"Le sospensioni delle partite di calcio sono comuni durante i temporali."
"Việc tạm dừng các trận bóng đá là phổ biến trong các cơn giông bão."