(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pausa
A1
sostantivo A1 Tổng quát

pausa

/ˈpauza/
tạm dừng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pausa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interruzione temporanea di un'attività, di un lavoro, di un discorso.

Ý nghĩa của "pausa" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian ngắn dừng lại hoặc tạm ngừng một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pausa"

  • "Facciamo una pausa caffè?"

    "Chúng ta nghỉ giải lao uống cà phê nhé?"

  • "Durante la lezione, l'insegnante ha fatto una breve pausa."

    "Trong suốt bài học, giáo viên đã cho một khoảng nghỉ ngắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pausa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pausa" & Ghi chú

Cách dùng "pausa" đúng ngữ cảnh

Từ "pausa" trong tiếng Ý tương đương với "tạm dừng" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc ngừng lại một hoạt động nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự gián đoạn dài hơn hoặc sự đình chỉ vĩnh viễn.

Ngữ pháp & Chia từ "pausa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pausa
Ho bisogno di fare la pausa.
(Tôi cần nghỉ ngơi một lát.)
Với mạo từ xác định le pause
Le pause sono importanti per la concentrazione.
(Những khoảng nghỉ rất quan trọng cho sự tập trung.)
Với mạo từ không xác định una pausa
Prendo una pausa di cinque minuti.
(Tôi nghỉ năm phút.)