pausa
Định nghĩa & Giải nghĩa "pausa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Interruzione temporanea di un'attività, di un lavoro, di un discorso.
Ý nghĩa của "pausa" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian ngắn dừng lại hoặc tạm ngừng một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pausa"
-
"Facciamo una pausa caffè?"
"Chúng ta nghỉ giải lao uống cà phê nhé?"
-
"Durante la lezione, l'insegnante ha fatto una breve pausa."
"Trong suốt bài học, giáo viên đã cho một khoảng nghỉ ngắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pausa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pausa" & Ghi chú
Cách dùng "pausa" đúng ngữ cảnh
Từ "pausa" trong tiếng Ý tương đương với "tạm dừng" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc ngừng lại một hoạt động nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự gián đoạn dài hơn hoặc sự đình chỉ vĩnh viễn.
Ngữ pháp & Chia từ "pausa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pausa |
Ho bisogno di fare la pausa.
(Tôi cần nghỉ ngơi một lát.)
|
| Với mạo từ xác định | le pause |
Le pause sono importanti per la concentrazione.
(Những khoảng nghỉ rất quan trọng cho sự tập trung.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pausa |
Prendo una pausa di cinque minuti.
(Tôi nghỉ năm phút.)
|