(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostituzione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

sostituzione

/sostitutˈtsjone/
thay thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostituzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di sostituire o il fatto di essere sostituito.

Ý nghĩa của "sostituzione" trong tiếng Việt

Tàu ngầm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostituzione"

  • "La sostituzione del vecchio motore ha migliorato le prestazioni dell'auto."

    "Việc thay thế động cơ cũ đã cải thiện hiệu suất của xe."

  • "È necessaria una sostituzione immediata del pezzo difettoso."

    "Cần phải thay thế ngay lập tức bộ phận bị lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostituzione"

Đồng nghĩa

rimpiazzo (sự thay thế) surroga (sự thay thế, sự thay thế tạm thời)

Cách dùng "sostituzione" & Ghi chú

Cách dùng "sostituzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thay thế' có thể là danh từ hoặc động từ. 'Sostituzione' trong tiếng Ý là danh từ, chỉ sự thay thế. Để diễn tả hành động thay thế, bạn có thể dùng động từ 'sostituire'.

Ngữ pháp & Chia từ "sostituzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sostituzione
La sostituzione della vecchia lampadina è stata facile.
(Việc thay thế bóng đèn cũ rất dễ dàng.)
Với mạo từ xác định le sostituzioni
Le sostituzioni dei giocatori sono state decisive per la vittoria.
(Việc thay người chơi là yếu tố quyết định cho chiến thắng.)
Với mạo từ không xác định una sostituzione
È necessaria una sostituzione immediata del componente difettoso.
(Cần thay thế ngay lập tức thành phần bị lỗi.)