sostituzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sostituzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di sostituire o il fatto di essere sostituito.
Ý nghĩa của "sostituzione" trong tiếng Việt
Tàu ngầm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sostituzione"
-
"La sostituzione del vecchio motore ha migliorato le prestazioni dell'auto."
"Việc thay thế động cơ cũ đã cải thiện hiệu suất của xe."
-
"È necessaria una sostituzione immediata del pezzo difettoso."
"Cần phải thay thế ngay lập tức bộ phận bị lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostituzione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sostituzione" & Ghi chú
Cách dùng "sostituzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thay thế' có thể là danh từ hoặc động từ. 'Sostituzione' trong tiếng Ý là danh từ, chỉ sự thay thế. Để diễn tả hành động thay thế, bạn có thể dùng động từ 'sostituire'.
Ngữ pháp & Chia từ "sostituzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sostituzione |
La sostituzione della vecchia lampadina è stata facile.
(Việc thay thế bóng đèn cũ rất dễ dàng.)
|
| Với mạo từ xác định | le sostituzioni |
Le sostituzioni dei giocatori sono state decisive per la vittoria.
(Việc thay người chơi là yếu tố quyết định cho chiến thắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sostituzione |
È necessaria una sostituzione immediata del componente difettoso.
(Cần thay thế ngay lập tức thành phần bị lỗi.)
|