(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rozzezza
B2
sostantivo B2 Chung

rozzezza

/rotˈt͡sɛd.d͡za/
tính thô ráp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rozzezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di finezza, di delicatezza; qualità di ciò che è grossolano e sgraziato.

Ý nghĩa của "rozzezza" trong tiếng Việt

Tính chất thô ráp, thô tục, không tinh tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rozzezza"

  • "La rozzezza dei suoi modi mi infastidisce."

    "Sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ta làm tôi khó chịu."

  • "Nonostante la sua rozzezza esteriore, ha un cuore d'oro."

    "Mặc dù vẻ ngoài thô ráp, anh ấy có một trái tim vàng."

Cách dùng "rozzezza" & Ghi chú

Cách dùng "rozzezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'rozzezza' thường được dùng để chỉ sự thô ráp về mặt vật chất hoặc tính cách, hành vi thiếu tế nhị, không tinh tế. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'volgarità' (sự thô tục) hay 'rudezza' (sự cục cằn).

Ngữ pháp & Chia từ "rozzezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rozzezza
La rozzezza del suo comportamento mi ha offeso.
(Sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ta đã xúc phạm tôi.)
Với mạo từ xác định le rozzezze
Le rozzezze di quel quartiere erano evidenti a tutti.
(Sự thô kệch của khu phố đó ai cũng thấy rõ.)
Với mạo từ không xác định una rozzezza
C'era una rozzezza in ogni sua parola.
(Có một sự thô lỗ trong mỗi lời nói của anh ấy.)