(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottomettersi
B2
verbo riflessivo B2 Quản lý, Tổ chức, Xã hội

sottomettersi

/sottomˈettersi/
phục tùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottomettersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accettare di dipendere dalla volontà altrui, rinunciando alla propria autonomia e libertà.

Ý nghĩa của "sottomettersi" trong tiếng Việt

Ở vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn; kém quan trọng hơn ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottomettersi"

  • "Non mi sottometterò mai alla tua volontà."

    "Tôi sẽ không bao giờ phục tùng ý muốn của anh."

  • "Il paese fu costretto a sottomettersi al dominio straniero."

    "Đất nước bị buộc phải phục tùng sự thống trị của nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottomettersi"

Đồng nghĩa

arrendersi (đầu hàng) piegarsi (khuất phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "sottomettersi" & Ghi chú

Cách dùng "sottomettersi" đúng ngữ cảnh

Khi 'phục tùng' mang ý nghĩa chấp nhận sự lệ thuộc và từ bỏ quyền tự do, 'sottomettersi' là lựa chọn phù hợp. Cần phân biệt với các sắc thái khác như tuân thủ (obbedire).

Ngữ pháp & Chia từ "sottomettersi" (Grammatica)