sottomettersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottomettersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accettare di dipendere dalla volontà altrui, rinunciando alla propria autonomia e libertà.
Ý nghĩa của "sottomettersi" trong tiếng Việt
Ở vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn; kém quan trọng hơn ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottomettersi"
-
"Non mi sottometterò mai alla tua volontà."
"Tôi sẽ không bao giờ phục tùng ý muốn của anh."
-
"Il paese fu costretto a sottomettersi al dominio straniero."
"Đất nước bị buộc phải phục tùng sự thống trị của nước ngoài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottomettersi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sottomettersi" & Ghi chú
Cách dùng "sottomettersi" đúng ngữ cảnh
Khi 'phục tùng' mang ý nghĩa chấp nhận sự lệ thuộc và từ bỏ quyền tự do, 'sottomettersi' là lựa chọn phù hợp. Cần phân biệt với các sắc thái khác như tuân thủ (obbedire).