(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sovvertire
C2
verbo C2 Chính trị, Xã hội

sovvertire

/sovverˈtire/
lật đổ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovvertire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rovesciare con la forza un governo, un regime, un sistema politico e sociale costituito.

Ý nghĩa của "sovvertire" trong tiếng Việt

Lật đổ, phá hoại ngầm, làm suy yếu quyền lực và uy tín của một hệ thống hoặc tổ chức đã được thiết lập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sovvertire"

  • "Hanno tentato di sovvertire il governo con un colpo di stato."

    "Họ đã cố gắng lật đổ chính phủ bằng một cuộc đảo chính."

  • "Le nuove idee sovvertirono le tradizioni consolidate."

    "Những ý tưởng mới đã lật đổ những truyền thống đã được thiết lập."

Cách dùng "sovvertire" & Ghi chú

Cách dùng "sovvertire" đúng ngữ cảnh

Từ 'sovvertire' mang nghĩa lật đổ một cách mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội. Cần phân biệt với các từ có nghĩa 'làm suy yếu' nhẹ hơn. Có thể dùng 'destabilizzare' với nghĩa tương đương nhưng có sắc thái nhẹ hơn, hoặc 'rovesciare' mang nghĩa đen hơn là 'lật đổ' một cách trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "sovvertire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "sovvertire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sovverto
Io sovverto le regole quando sono ingiuste.
(Tôi lật đổ các quy tắc khi chúng không công bằng.)
tu (bạn) sovverti
Tu sovverti le aspettative di tutti.
(Bạn lật đổ những kỳ vọng của mọi người.)
lui/lei (anh/cô ấy) sovverte
Lei sovverte l'ordine stabilito con le sue idee.
(Cô ấy lật đổ trật tự đã được thiết lập bằng những ý tưởng của mình.)
noi (chúng tôi) sovvertiamo
Noi sovvertiamo le convenzioni sociali.
(Chúng tôi lật đổ những quy ước xã hội.)
voi (các bạn) sovvertite
Voi sovvertite le tradizioni obsolete.
(Các bạn lật đổ những truyền thống lỗi thời.)
loro (họ) sovvertono
Loro sovvertono il sistema dall'interno.
(Họ lật đổ hệ thống từ bên trong.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sovvertito
"Il governo è stato sovvertito da una rivoluzione."
(Chính phủ đã bị lật đổ bởi một cuộc cách mạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da giovane, sognavo di sovvertire l'ordine costituito con le mie idee rivoluzionarie."

    "Khi còn trẻ, tôi mơ ước lật đổ trật tự hiện tại bằng những ý tưởng cách mạng của mình."

  • "Negli anni '60, molti studenti sovvertivano le regole imposte dall'università, protestando per una maggiore libertà."

    "Trong những năm 60, nhiều sinh viên đã lật đổ các quy tắc do trường đại học áp đặt, phản đối để có được tự do hơn."

  • "Il dittatore temeva che il popolo sovvertisse il suo regime corrotto, quindi aumentò la repressione."

    "Nhà độc tài lo sợ rằng người dân sẽ lật đổ chế độ tham nhũng của mình, vì vậy ông ta đã tăng cường đàn áp."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro sovvertano il sistema con queste proteste."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể lật đổ hệ thống bằng những cuộc biểu tình này."

  • "È necessario che tu sovverta le regole se vuoi cambiare le cose."

    "Cần thiết là bạn phải lật đổ các quy tắc nếu bạn muốn thay đổi mọi thứ."

  • "Non credo che sia giusto che il popolo sovverta il governo democraticamente eletto."

    "Tôi không nghĩ rằng việc người dân lật đổ chính phủ được bầu cử dân chủ là đúng đắn."