(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lealista
B2
sostantivo B2 Chính trị, Lịch sử

lealista

/le.aˈli.sta/
người trung thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lealista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi è fedele a un governo o a un sovrano, specialmente in un momento di rivolta.

Ý nghĩa của "lealista" trong tiếng Việt

Một người vẫn trung thành với nhà cai trị hoặc chính phủ đã được thiết lập, đặc biệt là khi đối mặt với một cuộc nổi dậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lealista"

  • "I lealisti hanno giurato fedeltà al re."

    "Những người trung thành đã tuyên thệ trung thành với nhà vua."

  • "Durante la guerra civile, i lealisti si sono schierati con il governo."

    "Trong cuộc nội chiến, những người trung thành đã đứng về phía chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lealista"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ribelle (người nổi loạn) oppositore (người phản đối)

Cách dùng "lealista" & Ghi chú

Cách dùng "lealista" đúng ngữ cảnh

Từ 'lealista' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người trung thành với một chính phủ hoặc nhà lãnh đạo hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh có sự phản kháng hoặc nổi dậy. Sắc thái nghĩa mạnh hơn so với 'fedele' thông thường, nhấn mạnh lòng trung thành chính trị.

Ngữ pháp & Chia từ "lealista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lealista
Il lealista difendeva con passione le sue idee.
(Người trung thành bảo vệ ý kiến của mình một cách say mê.)
Với mạo từ xác định i lealisti
I lealisti si sono riuniti per discutere la strategia.
(Những người trung thành đã tập hợp lại để thảo luận về chiến lược.)
Với mạo từ không xác định un lealista
Era un lealista convinto e rispettato da tutti.
(Anh ấy là một người trung thành đầy thuyết phục và được mọi người tôn trọng.)