lealista
Định nghĩa & Giải nghĩa "lealista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi è fedele a un governo o a un sovrano, specialmente in un momento di rivolta.
Ý nghĩa của "lealista" trong tiếng Việt
Một người vẫn trung thành với nhà cai trị hoặc chính phủ đã được thiết lập, đặc biệt là khi đối mặt với một cuộc nổi dậy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lealista"
-
"I lealisti hanno giurato fedeltà al re."
"Những người trung thành đã tuyên thệ trung thành với nhà vua."
-
"Durante la guerra civile, i lealisti si sono schierati con il governo."
"Trong cuộc nội chiến, những người trung thành đã đứng về phía chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lealista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lealista" & Ghi chú
Cách dùng "lealista" đúng ngữ cảnh
Từ 'lealista' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người trung thành với một chính phủ hoặc nhà lãnh đạo hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh có sự phản kháng hoặc nổi dậy. Sắc thái nghĩa mạnh hơn so với 'fedele' thông thường, nhấn mạnh lòng trung thành chính trị.
Ngữ pháp & Chia từ "lealista" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il lealista |
Il lealista difendeva con passione le sue idee.
(Người trung thành bảo vệ ý kiến của mình một cách say mê.)
|
| Với mạo từ xác định | i lealisti |
I lealisti si sono riuniti per discutere la strategia.
(Những người trung thành đã tập hợp lại để thảo luận về chiến lược.)
|
| Với mạo từ không xác định | un lealista |
Era un lealista convinto e rispettato da tutti.
(Anh ấy là một người trung thành đầy thuyết phục và được mọi người tôn trọng.)
|