specializzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "specializzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o effetto dello specializzare o specializzarsi; l'essere specializzato in un determinato campo.
Ý nghĩa của "specializzazione" trong tiếng Việt
Chuyên về một hoạt động, lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "specializzazione"
-
"La specializzazione è diventata essenziale nel mercato del lavoro odierno."
"Chuyên môn hóa đã trở nên thiết yếu trong thị trường lao động ngày nay."
-
"Molti studenti universitari scelgono una specializzazione per focalizzare i loro studi."
"Nhiều sinh viên đại học chọn một chuyên ngành để tập trung vào việc học của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specializzazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "specializzazione" & Ghi chú
Cách dùng "specializzazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chuyên môn hóa' có thể được dịch thành 'specializzazione' (danh từ) hoặc 'specializzare' (động từ). Lưu ý sự khác biệt về loại từ khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "specializzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la specializzazione |
La specializzazione in medicina richiede anni di studio.
(Việc chuyên môn hóa trong y học đòi hỏi nhiều năm học tập.)
|
| Với mạo từ xác định | le specializzazioni |
Le specializzazioni più richieste sono chirurgia e cardiologia.
(Các chuyên ngành được yêu cầu nhiều nhất là phẫu thuật và tim mạch.)
|
| Với mạo từ không xác định | una specializzazione |
Ho scelto una specializzazione in ingegneria ambientale.
(Tôi đã chọn một chuyên ngành về kỹ thuật môi trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La specializzazione in medicina richiede anni di studio intensivo."
"Sự chuyên môn hóa trong ngành y đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên sâu."
-
"Il suo desiderio è ottenere una specializzazione in chirurgia pediatrica."
"Mong muốn của anh ấy là đạt được chuyên môn hóa trong phẫu thuật nhi khoa."
-
"Le specializzazioni offerte da questa università sono molto competitive."
"Các chuyên ngành được cung cấp bởi trường đại học này rất cạnh tranh."
-
"La mia specializzazione è in ingegneria informatica."
"Chuyên môn của tôi là kỹ thuật phần mềm."
-
"Le specializzazioni mediche richiedono anni di studio intenso."
"Các chuyên ngành y khoa đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên sâu."
-
"Questa università offre una vasta gamma di specializzazioni."
"Trường đại học này cung cấp một loạt các chuyên ngành đa dạng."