(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viaggio
A1
sostantivo A1 Du lịch, Giáo dục

viaggio

/ˈvjad.dʒo/
chuyến đi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spostamento da un luogo a un altro, generalmente di una certa durata e distanza, compiuto per motivi di lavoro, turismo, studio, ecc.

Ý nghĩa của "viaggio" trong tiếng Việt

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi ngắn, đặc biệt là một chuyến đi được thực hiện như một hoạt động giải trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "viaggio"

  • "Abbiamo fatto un viaggio meraviglioso in Italia."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Ý."

  • "Il viaggio di nozze è stato indimenticabile."

    "Chuyến trăng mật thật khó quên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viaggio"

Đồng nghĩa

escursione (chuyến đi ngắn ngày) trasferta (chuyến công tác)

Cách dùng "viaggio" & Ghi chú

Cách dùng "viaggio" đúng ngữ cảnh

‘Viaggio’ là một từ thông dụng để chỉ một chuyến đi, thường là có mục đích rõ ràng như du lịch hoặc công tác. Cần phân biệt với ‘gita’ (chuyến đi ngắn ngày, mang tính giải trí) và ‘trasferta’ (chuyến đi công tác).

Ngữ pháp & Chia từ "viaggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il viaggio
Il viaggio in Italia è stato fantastico.
(Chuyến đi đến Ý thật tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định i viaggi
I viaggi mi aprono la mente.
(Những chuyến đi giúp tôi mở mang đầu óc.)
Với mạo từ không xác định un viaggio
Ho fatto un viaggio indimenticabile.
(Tôi đã có một chuyến đi không thể nào quên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il mio viaggio in Italia è stato indimenticabile."

    "Chuyến đi của tôi đến Ý thật khó quên."

  • "Ho organizzato un viaggio a Roma per il prossimo fine settimana."

    "Tôi đã tổ chức một chuyến đi đến Rome vào cuối tuần tới."

  • "Durante il viaggio, ho letto un libro molto interessante."

    "Trong suốt chuyến đi, tôi đã đọc một cuốn sách rất thú vị."

Danh từ số nhiều
  • "I viaggi in Italia sono sempre indimenticabili."

    "Những chuyến đi ở Ý luôn luôn khó quên."

  • "Abbiamo organizzato tre viaggi per l'anno prossimo."

    "Chúng tôi đã tổ chức ba chuyến đi cho năm tới."

  • "I miei viaggi preferiti sono quelli avventurosi."

    "Những chuyến đi yêu thích của tôi là những chuyến đi mạo hiểm."