(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scialacquatore
B2
sostantivo B2 Kinh tế học, Tâm lý học

scialacquatore

/ʃalaˈkwatore/
người tiêu xài hoang phí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scialacquatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che sperpera il denaro in modo eccessivo e sconsiderato.

Ý nghĩa của "scialacquatore" trong tiếng Việt

Người tiêu xài hoang phí, phung phí tiền bạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scialacquatore"

  • "Era uno scialacquatore e ha perso tutti i suoi soldi al casinò."

    "Anh ta là một người tiêu xài hoang phí và đã mất hết tiền ở sòng bạc."

  • "Non fare lo scialacquatore, risparmia per il futuro."

    "Đừng tiêu xài hoang phí, hãy tiết kiệm cho tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scialacquatore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

parsimonioso (người tiết kiệm) economo (người quản lý tài chính tốt)

Cách dùng "scialacquatore" & Ghi chú

Cách dùng "scialacquatore" đúng ngữ cảnh

Từ 'scialacquatore' chỉ người có thói quen tiêu xài hoang phí, không biết tiết kiệm. Có thể dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm.

Ngữ pháp & Chia từ "scialacquatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scialacquatore
Lo scialacquatore ha sperperato tutti i suoi averi in poco tempo.
(Kẻ hoang phí đã tiêu hết tài sản của mình trong một thời gian ngắn.)
Với mạo từ xác định gli scialacquatori
Gli scialacquatori sono spesso invidiati, ma la loro felicità è effimera.
(Những kẻ hoang phí thường bị ghen tị, nhưng hạnh phúc của họ chỉ là phù du.)
Với mạo từ không xác định uno scialacquatore
Mio cugino è uno scialacquatore, spende tutti i suoi soldi in cose inutili.
(Anh họ tôi là một kẻ hoang phí, anh ấy tiêu hết tiền vào những thứ vô ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo scialacquatore ha dilapidato tutta la sua eredità in pochi anni."

    "Gã hoang phí đã phung phí toàn bộ gia sản thừa kế của mình chỉ trong vài năm."

  • "Il consiglio comunale ha criticato aspramente lo scialacquatore per la gestione irresponsabile dei fondi pubblici."

    "Hội đồng thành phố đã chỉ trích gay gắt người hoang phí vì việc quản lý vô trách nhiệm các quỹ công."

  • "Temo che mio figlio diventerà uno scialacquatore se non impara il valore del denaro."

    "Tôi sợ rằng con trai tôi sẽ trở thành một kẻ hoang phí nếu nó không học được giá trị của đồng tiền."