(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spietatezza
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Đạo đức học

spietatezza

/spje.taˈtet.t͡sa/
sự nhẫn tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spietatezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di pietà o compassione; crudeltà.

Ý nghĩa của "spietatezza" trong tiếng Việt

Sự nhẫn tâm, sự tàn nhẫn; hành vi thiếu đồng cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spietatezza"

  • "La spietatezza del tiranno era nota a tutti."

    "Sự nhẫn tâm của bạo chúa được mọi người biết đến."

  • "Ha dimostrato spietatezza nel licenziare i suoi dipendenti."

    "Anh ta đã thể hiện sự nhẫn tâm khi sa thải nhân viên của mình."

Cách dùng "spietatezza" & Ghi chú

Cách dùng "spietatezza" đúng ngữ cảnh

Spietatezza nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của lòng trắc ẩn hoặc thương xót. Nó mạnh hơn 'crudeltà' (sự tàn ác) vì nó chỉ ra một sự thờ ơ hoàn toàn đối với nỗi đau của người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "spietatezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spietatezza
La spietatezza del tiranno era nota a tutti.
(Sự tàn nhẫn của bạo chúa được mọi người biết đến.)
Với mạo từ xác định le spietatezze
Le spietatezze della guerra sono inimmaginabili.
(Sự tàn nhẫn của chiến tranh là không thể tưởng tượng được.)
Với mạo từ không xác định spietatezza
C'è una spietatezza inaudita in questo crimine.
(Có một sự tàn nhẫn chưa từng thấy trong tội ác này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La spietatezza del dittatore era ben nota a tutti i cittadini."

    "Sự tàn nhẫn của nhà độc tài được tất cả công dân biết đến."

  • "Non riesco a comprendere la spietatezza con cui ha agito."

    "Tôi không thể hiểu được sự tàn nhẫn mà anh ta đã hành động."

  • "La spietatezza di certe decisioni politiche lascia senza parole."

    "Sự tàn nhẫn của một số quyết định chính trị khiến người ta không nói nên lời."

Danh từ số nhiều
  • "Le spietatezze del regime hanno causato sofferenze indicibili."

    "Sự tàn nhẫn của chế độ đã gây ra những đau khổ không thể diễn tả."

  • "Davanti alle spietatezze della guerra, l'umanità si interroga sul suo futuro."

    "Trước sự tàn nhẫn của chiến tranh, nhân loại tự hỏi về tương lai của mình."

  • "Le spietatezze di certi individui non dovrebbero mai essere dimenticate."

    "Sự tàn nhẫn của một số cá nhân không bao giờ nên bị lãng quên."