(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elica
B1
sostantivo femminile B1 Kỹ thuật, Hàng không

elica

/ˈɛlika/
cánh quạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo propulsivo rotante, costituito da pale che, ruotando intorno a un asse, esercitano una spinta su un fluido (aria o acqua) e producono la propulsione di un veicolo (aereo, nave, ecc.)

Ý nghĩa của "elica" trong tiếng Việt

Một bộ phận quay của động cơ có các cánh quạt đẩy không khí hoặc nước, được sử dụng để đẩy máy bay, tàu thủy hoặc các phương tiện khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elica"

  • "L'aereo ha un'elica a quattro pale."

    "Chiếc máy bay có một cánh quạt bốn cánh."

  • "L'elica della nave spingeva l'imbarcazione attraverso le onde."

    "Cánh quạt của con tàu đẩy con tàu đi qua những con sóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elica"

Đồng nghĩa

girante (bộ phận quay)

Cách dùng "elica" & Ghi chú

Cách dùng "elica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'elica' thường được dùng cho cánh quạt của máy bay, tàu thủy. Lưu ý sự khác biệt với các loại quạt khác trong gia đình.

Ngữ pháp & Chia từ "elica" (Grammatica)