spoliazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "spoliazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di spogliare, privare qualcuno o qualcosa di ciò che possiede.
Ý nghĩa của "spoliazione" trong tiếng Việt
Hành động loại bỏ, tước bỏ hoặc bóc đi cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spoliazione"
-
"La spoliazione dei beni culturali durante la guerra è un crimine."
"Sự tước đoạt các di sản văn hóa trong chiến tranh là một tội ác."
-
"La spoliazione della dignità umana è inaccettabile."
"Sự tước đoạt phẩm giá con người là không thể chấp nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spoliazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spoliazione" & Ghi chú
Cách dùng "spoliazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'spoliazione' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'privazione'. Cần phân biệt với 'espropriazione' (tịch thu, trưng thu) thường liên quan đến hành động pháp lý hoặc chính trị.
Ngữ pháp & Chia từ "spoliazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la spoliazione |
La spoliazione delle opere d'arte è un crimine grave.
(Việc tước đoạt các tác phẩm nghệ thuật là một tội ác nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le spoliazioni |
Le spoliazioni durante la guerra hanno causato danni irreparabili.
(Những vụ tước đoạt trong chiến tranh đã gây ra những thiệt hại không thể khắc phục.)
|
| Với mạo từ không xác định | una spoliazione |
C'è stata una spoliazione del patrimonio culturale.
(Đã có một sự tước đoạt di sản văn hóa.)
|