(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spoliazione
B2
sostantivo B2 Tổng quát

spoliazione

/spoljaˈtsjone/
sự tước đoạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spoliazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di spogliare, privare qualcuno o qualcosa di ciò che possiede.

Ý nghĩa của "spoliazione" trong tiếng Việt

Hành động loại bỏ, tước bỏ hoặc bóc đi cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spoliazione"

  • "La spoliazione dei beni culturali durante la guerra è un crimine."

    "Sự tước đoạt các di sản văn hóa trong chiến tranh là một tội ác."

  • "La spoliazione della dignità umana è inaccettabile."

    "Sự tước đoạt phẩm giá con người là không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spoliazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

restituzione (sự hoàn trả) arricchimento (sự làm giàu)

Cách dùng "spoliazione" & Ghi chú

Cách dùng "spoliazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'spoliazione' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'privazione'. Cần phân biệt với 'espropriazione' (tịch thu, trưng thu) thường liên quan đến hành động pháp lý hoặc chính trị.

Ngữ pháp & Chia từ "spoliazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spoliazione
La spoliazione delle opere d'arte è un crimine grave.
(Việc tước đoạt các tác phẩm nghệ thuật là một tội ác nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le spoliazioni
Le spoliazioni durante la guerra hanno causato danni irreparabili.
(Những vụ tước đoạt trong chiến tranh đã gây ra những thiệt hại không thể khắc phục.)
Với mạo từ không xác định una spoliazione
C'è stata una spoliazione del patrimonio culturale.
(Đã có một sự tước đoạt di sản văn hóa.)