(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spostamento
B1
sostantivo B1 General

spostamento

/spostaˈmento/
sự di chuyển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spostamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di spostare o spostarsi, cambiamento di posizione.

Ý nghĩa của "spostamento" trong tiếng Việt

Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spostamento"

  • "Lo spostamento della popolazione dalle campagne alle città è un fenomeno comune."

    "Sự di chuyển của dân số từ nông thôn ra thành thị là một hiện tượng phổ biến."

  • "Lo spostamento dei mobili ha richiesto molto tempo."

    "Sự di chuyển đồ đạc mất rất nhiều thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spostamento"

Đồng nghĩa

movimento (sự chuyển động) trasloco (sự dời nhà)

Cách dùng "spostamento" & Ghi chú

Cách dùng "spostamento" đúng ngữ cảnh

Il termine 'spostamento' si riferisce a un movimento fisico, un cambiamento di posizione. Può essere usato in contesti diversi, da quello geografico a quello più astratto. Simile a 'movimento', ma spesso implica un cambiamento di luogo più definito.

Ngữ pháp & Chia từ "spostamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Lo spostamento
Lo spostamento della merce è previsto per domani.
(Việc di chuyển hàng hóa dự kiến vào ngày mai.)
Với mạo từ xác định Gli spostamenti
Gli spostamenti in città sono diventati difficili a causa del traffico.
(Việc di chuyển trong thành phố trở nên khó khăn do giao thông.)
Với mạo từ không xác định Uno spostamento
Uno spostamento di massa di persone è stato ordinato a causa dell'alluvione.
(Một cuộc di tản hàng loạt người dân đã được ra lệnh do lũ lụt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un immediato spostamento dei mobili."

    "Tôi cần một sự di chuyển đồ đạc ngay lập tức."

  • "C'è stato uno spostamento di terra a causa del terremoto."

    "Đã có một sự dịch chuyển đất do động đất."

  • "Non è stato facile trovare una soluzione per uno spostamento così complesso."

    "Không dễ để tìm ra một giải pháp cho một sự di chuyển phức tạp như vậy."

Danh từ số nhiều
  • "Gli spostamenti dei mobili sono stati faticosi."

    "Việc di chuyển đồ đạc rất mệt mỏi."

  • "Gli spostamenti di popolazione sono un fenomeno complesso."

    "Sự di cư của dân số là một hiện tượng phức tạp."

  • "Gli spostamenti in città sono facilitati dai mezzi pubblici."

    "Việc di chuyển trong thành phố được tạo điều kiện thuận lợi bởi phương tiện công cộng."