spostamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "spostamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di spostare o spostarsi, cambiamento di posizione.
Ý nghĩa của "spostamento" trong tiếng Việt
Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spostamento"
-
"Lo spostamento della popolazione dalle campagne alle città è un fenomeno comune."
"Sự di chuyển của dân số từ nông thôn ra thành thị là một hiện tượng phổ biến."
-
"Lo spostamento dei mobili ha richiesto molto tempo."
"Sự di chuyển đồ đạc mất rất nhiều thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spostamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spostamento" & Ghi chú
Cách dùng "spostamento" đúng ngữ cảnh
Il termine 'spostamento' si riferisce a un movimento fisico, un cambiamento di posizione. Può essere usato in contesti diversi, da quello geografico a quello più astratto. Simile a 'movimento', ma spesso implica un cambiamento di luogo più definito.
Ngữ pháp & Chia từ "spostamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Lo spostamento |
Lo spostamento della merce è previsto per domani.
(Việc di chuyển hàng hóa dự kiến vào ngày mai.)
|
| Với mạo từ xác định | Gli spostamenti |
Gli spostamenti in città sono diventati difficili a causa del traffico.
(Việc di chuyển trong thành phố trở nên khó khăn do giao thông.)
|
| Với mạo từ không xác định | Uno spostamento |
Uno spostamento di massa di persone è stato ordinato a causa dell'alluvione.
(Một cuộc di tản hàng loạt người dân đã được ra lệnh do lũ lụt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un immediato spostamento dei mobili."
"Tôi cần một sự di chuyển đồ đạc ngay lập tức."
-
"C'è stato uno spostamento di terra a causa del terremoto."
"Đã có một sự dịch chuyển đất do động đất."
-
"Non è stato facile trovare una soluzione per uno spostamento così complesso."
"Không dễ để tìm ra một giải pháp cho một sự di chuyển phức tạp như vậy."
-
"Gli spostamenti dei mobili sono stati faticosi."
"Việc di chuyển đồ đạc rất mệt mỏi."
-
"Gli spostamenti di popolazione sono un fenomeno complesso."
"Sự di cư của dân số là một hiện tượng phức tạp."
-
"Gli spostamenti in città sono facilitati dai mezzi pubblici."
"Việc di chuyển trong thành phố được tạo điều kiện thuận lợi bởi phương tiện công cộng."