(Vị trí top_banner)
Hình minh họa squisito
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

squisito

/skwizito/
ngon tuyệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "squisito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di sapore molto gradevole e raffinato.

Ý nghĩa của "squisito" trong tiếng Việt

Cực kỳ ngon miệng; ngon.

Câu ví dụ tiếng Ý với "squisito"

  • "Questo risotto ai funghi è squisito."

    "Món risotto nấm này ngon tuyệt."

  • "La torta che hai preparato è squisita!"

    "Cái bánh mà bạn đã làm ngon tuyệt!"

Cách dùng "squisito" & Ghi chú

Cách dùng "squisito" đúng ngữ cảnh

Squisito thường được dùng để chỉ hương vị món ăn rất ngon và tinh tế. Có sắc thái trang trọng hơn so với 'buono'.

Ngữ pháp & Chia từ "squisito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tiramisù che ho mangiato al ristorante era squisito."

    "Món tiramisu tôi đã ăn ở nhà hàng rất ngon."

  • "Le fragole con la panna sono squisite."

    "Dâu tây với kem rất ngon."

  • "Questo vino bianco ha un sapore squisito."

    "Loại rượu vang trắng này có hương vị tuyệt hảo."