stabilire
Định nghĩa & Giải nghĩa "stabilire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fissare, determinare con precisione; prescrivere, ordinare.
Ý nghĩa của "stabilire" trong tiếng Việt
Quy định, đặt điều kiện, thỏa thuận một cách rõ ràng và cụ thể (một yêu cầu hoặc điều kiện), thường là một phần của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stabilire"
-
"Il regolamento stabilisce che tutti i partecipanti devono essere maggiorenni."
"Quy định nêu rõ rằng tất cả những người tham gia phải trên tuổi trưởng thành."
-
"Abbiamo stabilito un prezzo fisso per il servizio."
"Chúng tôi đã quy định một mức giá cố định cho dịch vụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabilire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stabilire" & Ghi chú
Cách dùng "stabilire" đúng ngữ cảnh
Từ 'stabilire' trong tiếng Ý tương đương với 'quy định' trong tiếng Việt. Nó bao hàm ý nghĩa đặt ra một quy tắc, điều kiện hoặc thỏa thuận một cách chính thức. Cần phân biệt với các từ như 'decidere' (quyết định) hoặc 'fissare' (ấn định) có sắc thái khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "stabilire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "stabilire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | stabilisco |
Io stabilisco le regole qui.
(Tôi đặt ra các quy tắc ở đây.)
|
| tu (bạn) | stabilisci |
Tu stabilisci quando partire.
(Bạn quyết định khi nào khởi hành.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | stabilisce |
Lui stabilisce l'ordine del giorno.
(Anh ấy quyết định chương trình nghị sự.)
|
| noi (chúng tôi) | stabiliamo |
Noi stabiliamo un nuovo record.
(Chúng tôi thiết lập một kỷ lục mới.)
|
| voi (các bạn) | stabilite |
Voi stabilite la data della riunione.
(Các bạn quyết định ngày của cuộc họp.)
|
| loro (họ) | stabiliscono |
Loro stabiliscono nuove leggi.
(Họ thiết lập các luật mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se stabilissimo un orario preciso, saremmo più efficienti."
"Nếu chúng ta ấn định một giờ giấc chính xác, chúng ta sẽ làm việc hiệu quả hơn."
-
"Se il governo avesse stabilito delle regole più chiare, ci sarebbero stati meno problemi."
"Nếu chính phủ đã ban hành các quy tắc rõ ràng hơn, thì đã có ít vấn đề hơn."
-
"Se stabilirai un budget realistico, potrai gestire meglio le tue finanze."
"Nếu bạn thiết lập một ngân sách thực tế, bạn sẽ có thể quản lý tài chính của mình tốt hơn."
-
"Il governo stabilirà nuove leggi sull'immigrazione."
"Chính phủ sẽ ban hành luật mới về nhập cư."
-
"Stabiliremo un incontro la prossima settimana per discutere i dettagli del progetto."
"Chúng tôi sẽ ấn định một cuộc gặp vào tuần tới để thảo luận chi tiết về dự án."
-
"La commissione stabilirà i criteri di valutazione entro la fine del mese."
"Ủy ban sẽ xác định các tiêu chí đánh giá trước cuối tháng."
-
"Stiamo stabilendo le nuove regole del gioco."
"Chúng tôi đang thiết lập các quy tắc mới của trò chơi."
-
"Il governo sta stabilendo un nuovo piano economico per il paese."
"Chính phủ đang thiết lập một kế hoạch kinh tế mới cho đất nước."
-
"La commissione sta stabilendo i criteri di valutazione per i candidati."
"Ủy ban đang thiết lập các tiêu chí đánh giá cho các ứng viên."
-
"Da bambino, stabilivo sempre le regole del gioco."
"Khi còn bé, tôi luôn đặt ra các quy tắc của trò chơi."
-
"Ogni anno, il comune stabiliva un budget per la cultura."
"Mỗi năm, thành phố ấn định một ngân sách cho văn hóa."
-
"Ieri, stabilivamo insieme l'itinerario del viaggio."
"Hôm qua, chúng tôi cùng nhau quyết định lộ trình của chuyến đi."
-
"Ogni anno, il comune stabilisce nuove regole per il traffico."
"Mỗi năm, thành phố thiết lập các quy tắc mới cho giao thông."
-
"Noi stabiliamo insieme le priorità del progetto."
"Chúng tôi cùng nhau xác định các ưu tiên của dự án."
-
"Il giudice stabilisce la data del processo."
"Thẩm phán ấn định ngày xét xử."
-
"Il governo deve stabilire nuove regole per l'immigrazione."
"Chính phủ phải thiết lập các quy tắc mới cho việc nhập cư."
-
"Non abbiamo ancora stabilito la data esatta della riunione."
"Chúng tôi vẫn chưa xác định ngày chính xác của cuộc họp."
-
"È necessario stabilire un limite di spesa per questo progetto."
"Cần thiết phải xác định một giới hạn chi tiêu cho dự án này."
-
"È necessario che il governo stabilisca nuove regole per l'immigrazione."
"Cần thiết là chính phủ phải thiết lập các quy tắc mới cho vấn đề nhập cư."
-
"Dubito che la commissione stabilisca una data precisa per l'inizio dei lavori."
"Tôi nghi ngờ rằng ủy ban sẽ ấn định một ngày chính xác cho việc bắt đầu công việc."
-
"È importante che tu stabilisca chiaramente i tuoi obiettivi prima di iniziare il progetto."
"Điều quan trọng là bạn phải xác định rõ ràng các mục tiêu của mình trước khi bắt đầu dự án."