(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revocare
B2
verbo B2 Quản lý, Luật pháp, Quân sự

revocare

/revoˈkaːre/
hủy lệnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "revocare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Annullare o rendere inefficace un ordine, una disposizione, un provvedimento.

Ý nghĩa của "revocare" trong tiếng Việt

Thu hồi, hủy bỏ một mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "revocare"

  • "Il giudice ha deciso di revocare l'ordinanza."

    "Thẩm phán đã quyết định hủy bỏ lệnh."

  • "L'azienda ha revocato il suo annuncio di lavoro a causa di problemi di budget."

    "Công ty đã hủy bỏ thông báo tuyển dụng do vấn đề ngân sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "revocare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "revocare" & Ghi chú

Cách dùng "revocare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'revocare' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ việc hủy bỏ một quyết định hoặc lệnh chính thức. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường như 'annullare'.

Ngữ pháp & Chia từ "revocare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "revocare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) revoco
Io revoco la mia offerta.
(Tôi thu hồi lời đề nghị của mình.)
tu (bạn) revochi
Tu revochi sempre le tue promesse.
(Bạn luôn luôn rút lại những lời hứa của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) revoca
Lei revoca la decisione precedente.
(Cô ấy thu hồi quyết định trước đó.)
noi (chúng tôi) revochiamo
Noi revochiamo il mandato all'avvocato.
(Chúng tôi thu hồi ủy quyền cho luật sư.)
voi (các bạn) revocate
Voi revocate l'autorizzazione all'evento.
(Các bạn thu hồi giấy phép cho sự kiện.)
loro (họ) revocano
Loro revocano le nomine dei consiglieri.
(Họ thu hồi các đề cử của các ủy viên hội đồng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): revocato
"Il permesso è stato revocato a causa di irregolarità."
(Giấy phép đã bị thu hồi do những sai phạm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se potessi, io revocherei immediatamente questa legge ingiusta."

    "Nếu có thể, tôi sẽ thu hồi ngay lập tức đạo luật bất công này."

  • "L'azienda revocarebbe il tuo contratto se tu non rispettassi le regole."

    "Công ty sẽ hủy hợp đồng của bạn nếu bạn không tuân thủ các quy tắc."

  • "Secondo me, il giudice dovrebbe revocare la sua decisione."

    "Theo tôi, thẩm phán nên thu hồi quyết định của mình."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo potrebbe revocare la legge sull'immigrazione."

    "Chính phủ có thể thu hồi luật về nhập cư."

  • "Non possiamo revocare la tua iscrizione al corso senza una valida motivazione."

    "Chúng tôi không thể hủy bỏ việc đăng ký khóa học của bạn nếu không có lý do chính đáng."

  • "Hanno deciso di revocare l'incarico al direttore."

    "Họ đã quyết định thu hồi nhiệm vụ của giám đốc."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che il direttore revocasse la mia promozione, ma alla fine non l'ha fatto."

    "Tôi đã nghi ngờ rằng giám đốc sẽ thu hồi việc thăng chức của tôi, nhưng cuối cùng ông ấy đã không làm vậy."

  • "Era necessario che il governo revocasse immediatamente quella legge ingiusta, altrimenti ci sarebbero state proteste."

    "Cần thiết là chính phủ phải thu hồi ngay lập tức luật bất công đó, nếu không sẽ có các cuộc biểu tình."

  • "Pensavamo che la commissione revocasse la decisione precedente, date le nuove informazioni."

    "Chúng tôi đã nghĩ rằng ủy ban sẽ thu hồi quyết định trước đó, căn cứ vào các thông tin mới."