(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costantemente
B1
avverbio B1 Tổng quát

costantemente

/kostanteˈmente/
một cách đều đặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costantemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo continuo e regolare, senza interruzioni.

Ý nghĩa của "costantemente" trong tiếng Việt

Một cách đều đặn, nhất quán và tận tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costantemente"

  • "Lavora costantemente per migliorare le sue competenze."

    "Anh ấy làm việc một cách đều đặn để cải thiện các kỹ năng của mình."

  • "La temperatura è rimasta costantemente sopra i 30 gradi."

    "Nhiệt độ duy trì đều đặn trên 30 độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costantemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

occasionalmente (thỉnh thoảng) raramente (hiếm khi)

Cách dùng "costantemente" & Ghi chú

Cách dùng "costantemente" đúng ngữ cảnh

Từ 'costantemente' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'một cách đều đặn', 'liên tục' trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra mà không có sự gián đoạn hoặc thay đổi lớn. Chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác như 'regolarmente' (thường xuyên, theo quy tắc) hoặc 'assiduamente' (chăm chỉ, siêng năng).

Ngữ pháp & Chia từ "costantemente" (Grammatica)