costantemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "costantemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo continuo e regolare, senza interruzioni.
Ý nghĩa của "costantemente" trong tiếng Việt
Một cách đều đặn, nhất quán và tận tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costantemente"
-
"Lavora costantemente per migliorare le sue competenze."
"Anh ấy làm việc một cách đều đặn để cải thiện các kỹ năng của mình."
-
"La temperatura è rimasta costantemente sopra i 30 gradi."
"Nhiệt độ duy trì đều đặn trên 30 độ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costantemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "costantemente" & Ghi chú
Cách dùng "costantemente" đúng ngữ cảnh
Từ 'costantemente' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'một cách đều đặn', 'liên tục' trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra mà không có sự gián đoạn hoặc thay đổi lớn. Chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác như 'regolarmente' (thường xuyên, theo quy tắc) hoặc 'assiduamente' (chăm chỉ, siêng năng).