(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staccare la spina
B1
verbo (transitivo) B1 Công nghệ, Điện tử, Đời sống

staccare la spina

/stakˈkaːre la ˈspiːna/
rút phích cắm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "staccare la spina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interrompere l'alimentazione elettrica di un apparecchio rimuovendo la spina dalla presa.

Ý nghĩa của "staccare la spina" trong tiếng Việt

Ngắt kết nối một thiết bị điện khỏi nguồn điện bằng cách rút phích cắm của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "staccare la spina"

  • "Ricordati di staccare la spina del ferro da stiro prima di uscire."

    "Nhớ rút phích cắm bàn ủi trước khi ra ngoài."

  • "Ho staccato la spina del computer per risparmiare energia."

    "Tôi đã rút phích cắm máy tính để tiết kiệm năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staccare la spina"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

attaccare la spina (cắm phích cắm)

Cách dùng "staccare la spina" & Ghi chú

Cách dùng "staccare la spina" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có nghĩa đen là 'rút cái gai', nhưng được dùng để chỉ hành động ngắt kết nối thiết bị điện khỏi nguồn điện. Lưu ý sự khác biệt so với 'spegnere' (tắt), vì 'staccare la spina' nhấn mạnh việc ngắt hoàn toàn khỏi nguồn điện, thường để bảo trì hoặc tiết kiệm điện.

Ngữ pháp & Chia từ "staccare la spina" (Grammatica)