presa
Định nghĩa & Giải nghĩa "presa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il modo di afferrare, di tenere stretto qualcosa.
Ý nghĩa của "presa" trong tiếng Việt
Sự nắm chặt, sự kìm kẹp; khả năng nắm giữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "presa"
-
"Ha una presa forte."
"Anh ấy có một cái nắm tay rất chặt."
-
"La presa della corrente è difettosa."
"Ổ cắm điện bị hỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "presa" & Ghi chú
Cách dùng "presa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nắm' có nhiều nghĩa khác nhau. 'Presa' thường được dùng để chỉ hành động nắm chặt, hoặc khả năng nắm giữ một vật gì đó. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự hiểu biết ('comprensione') hoặc sự kiểm soát ('controllo').
Ngữ pháp & Chia từ "presa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la presa |
La presa elettrica è difettosa.
(Ổ cắm điện bị lỗi.)
|
| Với mạo từ xác định | le prese |
Le prese di corrente sono tutte occupate.
(Tất cả các ổ cắm điện đều đã được sử dụng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una presa |
Ho bisogno di una presa per caricare il telefono.
(Tôi cần một ổ cắm để sạc điện thoại.)
|