(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presa
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kỹ thuật

presa

/ˈpre.za/
nắm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il modo di afferrare, di tenere stretto qualcosa.

Ý nghĩa của "presa" trong tiếng Việt

Sự nắm chặt, sự kìm kẹp; khả năng nắm giữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presa"

  • "Ha una presa forte."

    "Anh ấy có một cái nắm tay rất chặt."

  • "La presa della corrente è difettosa."

    "Ổ cắm điện bị hỏng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presa"

Đồng nghĩa

stretta (cái nắm chặt) impugnatura (tay cầm)

Trái nghĩa

Cách dùng "presa" & Ghi chú

Cách dùng "presa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nắm' có nhiều nghĩa khác nhau. 'Presa' thường được dùng để chỉ hành động nắm chặt, hoặc khả năng nắm giữ một vật gì đó. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự hiểu biết ('comprensione') hoặc sự kiểm soát ('controllo').

Ngữ pháp & Chia từ "presa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la presa
La presa elettrica è difettosa.
(Ổ cắm điện bị lỗi.)
Với mạo từ xác định le prese
Le prese di corrente sono tutte occupate.
(Tất cả các ổ cắm điện đều đã được sử dụng.)
Với mạo từ không xác định una presa
Ho bisogno di una presa per caricare il telefono.
(Tôi cần một ổ cắm để sạc điện thoại.)