(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stagnazione
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

stagnazione

/staɲɲatˈtsjone/
sự trì trệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stagnazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di mancanza di sviluppo, di progresso o di attività in un determinato settore o in generale.

Ý nghĩa của "stagnazione" trong tiếng Việt

Sự trì trệ; tình trạng đình trệ kéo dài, ít hoặc không tăng trưởng trong nền kinh tế, ngành công nghiệp, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stagnazione"

  • "L'economia del paese è in una fase di stagnazione da anni."

    "Nền kinh tế của đất nước đã ở trong giai đoạn trì trệ trong nhiều năm."

  • "La stagnazione del mercato immobiliare preoccupa gli investitori."

    "Sự trì trệ của thị trường bất động sản khiến các nhà đầu tư lo lắng."

Cách dùng "stagnazione" & Ghi chú

Cách dùng "stagnazione" đúng ngữ cảnh

Sự trì trệ trong tiếng Ý (stagnazione) thường được dùng để mô tả tình trạng kinh tế, chính trị hoặc xã hội không phát triển, dậm chân tại chỗ. Cần phân biệt với các từ như 'lentezza' (chậm chạp) hoặc 'immobilismo' (tính chất không thay đổi), vì stagnazione nhấn mạnh sự thiếu tăng trưởng đáng kể.

Ngữ pháp & Chia từ "stagnazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stagnazione
La stagnazione economica è un problema serio.
(Sự trì trệ kinh tế là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le stagnazioni
Le stagnazioni prolungate possono danneggiare l'economia.
(Sự trì trệ kéo dài có thể gây tổn hại cho nền kinh tế.)
Với mạo từ không xác định una stagnazione
C'è una stagnazione nel mercato del lavoro.
(Có một sự trì trệ trên thị trường lao động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La stagnazione economica del paese preoccupa molti esperti."

    "Sự trì trệ kinh tế của đất nước khiến nhiều chuyên gia lo lắng."

  • "Dopo anni di stagnazione, l'azienda ha finalmente trovato nuove strategie per crescere."

    "Sau nhiều năm trì trệ, công ty cuối cùng đã tìm ra những chiến lược mới để phát triển."

  • "La stagnazione del mercato immobiliare ha causato una diminuzione dei prezzi delle case."

    "Sự trì trệ của thị trường bất động sản đã gây ra sự sụt giảm giá nhà."