(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stampa
A2
sostantivo A2 Văn phòng, Giáo dục

stampa

/ˈstam.pa/
bản in
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stampa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Copia fisica di un documento o file creata con una stampante.

Ý nghĩa của "stampa" trong tiếng Việt

Một bản sao vật lý, bản cứng của một tài liệu hoặc tập tin được tạo ra bởi máy in.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stampa"

  • "Ho bisogno di una stampa di questo documento."

    "Tôi cần một bản in của tài liệu này."

  • "La stampa è di buona qualità."

    "Bản in có chất lượng tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stampa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stampa" & Ghi chú

Cách dùng "stampa" đúng ngữ cảnh

Từ 'stampa' trong tiếng Ý tương đương với 'bản in' trong tiếng Việt, chỉ một bản sao vật lý của tài liệu. Cần phân biệt với 'stampare' là động từ 'in ấn'.

Ngữ pháp & Chia từ "stampa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stampa
La stampa italiana è molto varia.
(Báo chí Ý rất đa dạng.)
Với mạo từ xác định le stampe
Le stampe antiche sono molto ricercate dai collezionisti.
(Những bản in cổ rất được các nhà sưu tập săn lùng.)
Với mạo từ không xác định una stampa
Ho visto una stampa di Monet al museo.
(Tôi đã xem một bản in của Monet tại bảo tàng.)