(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stampante
A2
sostantivo A2 Lịch sử, Công nghệ

stampante

/stamˈpante/
máy in
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stampante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dispositivo che permette di trasferire su carta o altro supporto un testo o un'immagine elaborati da un computer.

Ý nghĩa của "stampante" trong tiếng Việt

Một loại máy dùng để in văn bản hoặc hình ảnh từ khuôn chữ hoặc bản in.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stampante"

  • "Ho bisogno di una nuova stampante per il mio ufficio."

    "Tôi cần một cái máy in mới cho văn phòng của tôi."

  • "La stampante non funziona, c'è un problema con la cartuccia."

    "Máy in không hoạt động, có vấn đề với hộp mực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stampante"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "stampante" & Ghi chú

Cách dùng "stampante" đúng ngữ cảnh

Từ 'stampante' trong tiếng Ý tương đương với 'máy in' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ: 'stampante' là giống cái trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "stampante" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stampante
La stampante è rotta e non posso stampare il documento.
(Máy in bị hỏng và tôi không thể in tài liệu.)
Với mạo từ xác định le stampanti
Le stampanti dell'ufficio sono tutte nuove.
(Tất cả máy in của văn phòng đều là máy mới.)
Với mạo từ không xác định una stampante
Ho bisogno di una stampante nuova per casa.
(Tôi cần một máy in mới cho gia đình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una stampante nuova per il mio ufficio."

    "Tôi đã mua một máy in mới cho văn phòng của tôi."

  • "C'è una stampante guasta nell'aula di informatica."

    "Có một máy in bị hỏng trong phòng máy tính."

  • "Vorrei comprare una stampante multifunzione che possa anche fare da scanner."

    "Tôi muốn mua một máy in đa chức năng mà cũng có thể làm máy quét."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia stampante è nuova e funziona perfettamente."

    "Máy in của tôi mới và hoạt động hoàn hảo."

  • "Ho comprato una stampante laser per l'ufficio."

    "Tôi đã mua một máy in laser cho văn phòng."

  • "La stampante ha bisogno di nuova cartuccia d'inchiostro."

    "Máy in cần hộp mực mới."