(Vị trí top_banner)
Hình minh họa file
A2
sostantivo A2 Công nghệ thông tin, Văn phòng

file

/ˈfaɪl/
tập tin
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "file"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In informatica, un insieme di dati o informazioni memorizzate con un nome specifico su un dispositivo di memoria.

Ý nghĩa của "file" trong tiếng Việt

Tập hợp dữ liệu hoặc chương trình được lưu trữ cùng nhau trong bộ nhớ của máy tính hoặc trên thiết bị lưu trữ dưới một tên cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "file"

  • "Ho scaricato un file dal sito web."

    "Tôi đã tải một tập tin từ trang web."

  • "Questo file è troppo grande per essere allegato alla email."

    "Tập tin này quá lớn để đính kèm vào email."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "file"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "file" & Ghi chú

Cách dùng "file" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'file' thường được sử dụng tương tự như 'tập tin' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng phát âm có thể khác biệt đáng kể so với cách phát âm tiếng Anh tương tự. Nó đề cập đến một đơn vị dữ liệu được lưu trữ trên máy tính.

Ngữ pháp & Chia từ "file" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il file
Il file che ho scaricato è corrotto.
(Tệp tôi đã tải xuống bị hỏng.)
Với mạo từ xác định i file
I file importanti sono stati salvati sul cloud.
(Các tệp quan trọng đã được lưu trên đám mây.)
Với mạo từ không xác định un file
Ho bisogno di un file per completare questo lavoro.
(Tôi cần một tệp để hoàn thành công việc này.)