documento
Định nghĩa & Giải nghĩa "documento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi supporto materiale atto a conservare traccia di un fatto, di un'attività, di un pensiero.
Ý nghĩa của "documento" trong tiếng Việt
Các tài liệu bằng văn bản, in ấn hoặc điện tử cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc đóng vai trò là hồ sơ chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "documento"
-
"Ho bisogno di un documento d'identità per salire sull'aereo."
"Tôi cần một giấy tờ tùy thân để lên máy bay."
-
"Ho trovato un vecchio documento nel solaio."
"Tôi tìm thấy một tài liệu cũ trên gác mái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "documento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "documento" & Ghi chú
Cách dùng "documento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'documento' tương đương với 'tài liệu' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'documento' có thể ám chỉ các giấy tờ pháp lý quan trọng hơn so với 'tài liệu' nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "documento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il documento |
Il documento è molto importante.
(Tài liệu này rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i documenti |
I documenti sono stati firmati.
(Các tài liệu đã được ký.)
|
| Với mạo từ không xác định | un documento |
Ho bisogno di un documento d'identità.
(Tôi cần một giấy tờ tùy thân.)
|