(Vị trí top_banner)
Hình minh họa documento
A2
sostantivo A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

documento

/dokuˈmento/
tài liệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "documento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi supporto materiale atto a conservare traccia di un fatto, di un'attività, di un pensiero.

Ý nghĩa của "documento" trong tiếng Việt

Các tài liệu bằng văn bản, in ấn hoặc điện tử cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc đóng vai trò là hồ sơ chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "documento"

  • "Ho bisogno di un documento d'identità per salire sull'aereo."

    "Tôi cần một giấy tờ tùy thân để lên máy bay."

  • "Ho trovato un vecchio documento nel solaio."

    "Tôi tìm thấy một tài liệu cũ trên gác mái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "documento"

Đồng nghĩa

atto (văn bản, hành động) carta (giấy tờ)

Cách dùng "documento" & Ghi chú

Cách dùng "documento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'documento' tương đương với 'tài liệu' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'documento' có thể ám chỉ các giấy tờ pháp lý quan trọng hơn so với 'tài liệu' nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "documento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il documento
Il documento è molto importante.
(Tài liệu này rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định i documenti
I documenti sono stati firmati.
(Các tài liệu đã được ký.)
Với mạo từ không xác định un documento
Ho bisogno di un documento d'identità.
(Tôi cần một giấy tờ tùy thân.)