(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stare fermo
A2
verbo + aggettivo A2 Tổng quát

stare fermo

/ˈsta.re ˈfer.mo/
giữ im
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stare fermo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mantenere una posizione immobile, senza muoversi o cambiare stato.

Ý nghĩa của "stare fermo" trong tiếng Việt

Giữ nguyên trạng thái không cử động; không thay đổi vị trí hoặc tư thế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stare fermo"

  • "Per favore, stai fermo mentre ti faccio una foto."

    "Làm ơn giữ im lặng trong khi tôi chụp ảnh cho bạn."

  • "Il medico mi ha detto di stare fermo per qualche minuto dopo l'iniezione."

    "Bác sĩ bảo tôi giữ im trong vài phút sau khi tiêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stare fermo"

Đồng nghĩa

rimanere immobile (giữ nguyên không động đậy)

Trái nghĩa

muoversi (di chuyển)

Cách dùng "stare fermo" & Ghi chú

Cách dùng "stare fermo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc giữ nguyên một trạng thái, vị trí hoặc tư thế mà không có bất kỳ sự thay đổi nào. Nó thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự tĩnh lặng hoặc không cử động.

Ngữ pháp & Chia từ "stare fermo" (Grammatica)