(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cambiare
A2
verbo A2 Tổng quát

cambiare

/kamˈbjaːre/
thay đổi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cambiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modificare, trasformare, rendere diverso da prima.

Ý nghĩa của "cambiare" trong tiếng Việt

Trở nên khác biệt; làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cambiare"

  • "Le cose cambiano rapidamente."

    "Mọi thứ thay đổi rất nhanh chóng."

  • "Ho deciso di cambiare lavoro."

    "Tôi đã quyết định thay đổi công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambiare"

Đồng nghĩa

mutare (thay đổi, biến đổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "cambiare" & Ghi chú

Cách dùng "cambiare" đúng ngữ cảnh

Verbo molto comune per diễn tả sự thay đổi. Chú ý đến các giới từ đi kèm khi sử dụng với các nghĩa khác nhau (es. cambiare idea, cambiare treno). Có thể dùng phản thân 'cambiarsi' khi nói về việc thay quần áo.

Ngữ pháp & Chia từ "cambiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "cambiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cambio
Io cambio spesso il mio programma.
(Tôi thường xuyên thay đổi chương trình của mình.)
tu (bạn) cambi
Tu cambi sempre argomento quando sei in difficoltà.
(Bạn luôn thay đổi chủ đề khi gặp khó khăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) cambia
Lei cambia lavoro ogni anno.
(Cô ấy thay đổi công việc mỗi năm.)
noi (chúng tôi) cambiamo
Noi cambiamo le lenzuola ogni settimana.
(Chúng tôi thay ga trải giường mỗi tuần.)
voi (các bạn) cambiate
Voi cambiate idea troppo spesso!
(Các bạn thay đổi ý kiến quá thường xuyên!)
loro (họ) cambiano
Loro cambiano casa ogni due anni.
(Họ thay đổi nhà mỗi hai năm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): cambiato
"Ho cambiato idea."
(Tôi đã thay đổi ý kiến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho cambiato idea all'ultimo minuto."

    "Tôi đã thay đổi ý kiến vào phút cuối."

  • "Le abitudini cambiano con il tempo."

    "Những thói quen thay đổi theo thời gian."

  • "Marco ha cambiato lavoro recentemente."

    "Marco đã thay đổi công việc gần đây."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, cambierei il mio voto in matematica."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi sẽ thay đổi điểm toán của mình."

  • "Se avessi saputo la verità, avrei cambiato la mia decisione."

    "Nếu tôi biết sự thật, tôi đã thay đổi quyết định của mình."

  • "Se il tempo migliorasse, cambieremmo i nostri piani per il fine settimana."

    "Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi sẽ thay đổi kế hoạch cho cuối tuần."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si cambia spesso idea politica."

    "Ở Ý, người ta thường thay đổi ý kiến chính trị."

  • "In questo ristorante, si cambiano i menù ogni settimana."

    "Ở nhà hàng này, người ta thay đổi thực đơn mỗi tuần."

  • "Si cambia vita andando all'estero."

    "Người ta thay đổi cuộc đời bằng cách ra nước ngoài."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui cambi idea così facilmente."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ thay đổi ý kiến dễ dàng như vậy."

  • "È necessario che tu cambi le gomme dell'auto prima dell'inverno."

    "Cần thiết là bạn phải thay lốp xe trước mùa đông."

  • "Non credo che cambiare lavoro sia la soluzione a tutti i tuoi problemi."

    "Tôi không tin rằng thay đổi công việc là giải pháp cho mọi vấn đề của bạn."