(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinamicità
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

dinamicità

/dinamit͡ʃiˈta/
tính năng động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dinamicità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere dinamico, vivace e pieno di energia; sviluppo e progresso vigoroso.

Ý nghĩa của "dinamicità" trong tiếng Việt

Tính chất năng động, hoạt bát và tràn đầy năng lượng; sự phát triển và tiến bộ mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dinamicità"

  • "La dinamicità di questa azienda è impressionante."

    "Tính năng động của công ty này thật ấn tượng."

  • "La dinamicità del mercato richiede un costante aggiornamento delle competenze."

    "Tính năng động của thị trường đòi hỏi việc cập nhật kỹ năng liên tục."

Cách dùng "dinamicità" & Ghi chú

Cách dùng "dinamicità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính năng động' thường được dùng để chỉ sự hoạt bát, nhanh nhẹn và khả năng thích ứng cao. Trong tiếng Ý, 'dinamicità' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh phát triển và tiến bộ mạnh mẽ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "dinamicità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dinamicità
La dinamicità del mercato è fondamentale per la crescita economica.
(Tính năng động của thị trường là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng kinh tế.)
Với mạo từ xác định le dinamicità
Le dinamicità delle nostre città sono in continuo cambiamento.
(Tính năng động của các thành phố của chúng ta liên tục thay đổi.)
Với mạo từ không xác định dinamicità
C'è molta dinamicità in questa azienda.
(Có rất nhiều sự năng động trong công ty này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La dinamicità del mercato globale richiede un costante aggiornamento delle competenze."

    "Sự năng động của thị trường toàn cầu đòi hỏi sự cập nhật kỹ năng liên tục."

  • "Lo sviluppo del progetto è stato rallentato dalla mancanza di dinamicità nel team."

    "Sự phát triển của dự án đã bị chậm lại do thiếu tính năng động trong nhóm."

  • "Apprezzo la dinamicità con cui affronti le sfide quotidiane."

    "Tôi đánh giá cao sự năng động mà bạn đối mặt với những thử thách hàng ngày."