(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ignorato
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học

ignorato

/iɲ.ɡnoˈra.to/
bị bỏ ngoài tai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ignorato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non preso in considerazione; trascurato; a cui non si presta attenzione.

Ý nghĩa của "ignorato" trong tiếng Việt

bị bỏ ngoài tai, không được chú ý, không được lắng nghe, phớt lờ

Câu ví dụ tiếng Ý với "ignorato"

  • "Il suo avvertimento è stato ignorato."

    "Lời cảnh báo của anh ấy đã bị bỏ ngoài tai."

  • "Mi sento ignorato quando parlo con lui."

    "Tôi cảm thấy bị phớt lờ khi nói chuyện với anh ấy."

Cách dùng "ignorato" & Ghi chú

Cách dùng "ignorato" đúng ngữ cảnh

Từ 'ignorato' có nghĩa là bị bỏ qua, không được chú ý. Cần phân biệt với 'ignorante' (ngu dốt). 'Ignorato' nhấn mạnh việc ai đó hoặc điều gì đó bị phớt lờ, không được để ý tới. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "ignorato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo talento è stato ignorato per anni, ma ora finalmente viene riconosciuto."

    "Tài năng của anh ấy đã bị bỏ qua trong nhiều năm, nhưng giờ cuối cùng cũng được công nhận."

  • "Le sue grida di aiuto sono rimaste ignorate nel trambusto della città."

    "Những tiếng kêu cứu của cô ấy đã bị bỏ qua trong sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố."

  • "I consigli ignorati si sono rivelati un errore costoso."

    "Những lời khuyên bị bỏ qua hóa ra là một sai lầm đắt giá."