interessante
Định nghĩa & Giải nghĩa "interessante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che desta interesse, curiosità o attenzione.
Ý nghĩa của "interessante" trong tiếng Việt
Gợi sự tò mò hoặc thích thú; thu hút hoặc giữ được sự chú ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "interessante"
-
"Questo libro è molto interessante."
"Cuốn sách này rất thú vị."
-
"Ho fatto un'esperienza molto interessante durante il mio viaggio."
"Tôi đã có một trải nghiệm rất thú vị trong chuyến đi của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interessante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "interessante" & Ghi chú
Cách dùng "interessante" đúng ngữ cảnh
Từ 'interessante' trong tiếng Ý tương đương với 'thú vị' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả một cái gì đó gây hứng thú hoặc đáng chú ý. Tuy nhiên, sắc thái của 'interessante' có thể khác biệt tùy vào ngữ cảnh, đôi khi mang nghĩa 'đáng quan tâm' hơn là 'vui nhộn'.
Ngữ pháp & Chia từ "interessante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un interessante libro."
"Đây là một cuốn sách thú vị."
-
"Quell'interessante idea è stata proposta da Marco."
"Ý tưởng thú vị đó đã được Marco đề xuất."
-
"Sono degli interessanti articoli scientifici."
"Đây là những bài báo khoa học thú vị."
-
"Il mio libro di storia è molto interessante."
"Cuốn sách lịch sử của tôi rất thú vị."
-
"La sua idea è interessante, ma ha bisogno di più dettagli."
"Ý tưởng của anh ấy/cô ấy thú vị, nhưng cần thêm chi tiết."
-
"I nostri nuovi vicini hanno una collezione di arte interessante."
"Những người hàng xóm mới của chúng tôi có một bộ sưu tập nghệ thuật thú vị."